UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vs Radeon Pro 555

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
2021
15 Watt
12.53
+66.8%

Graphics 730 (Rocket Lake) vượt qua Pro 555 với mức ấn tượng là 67% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất436579
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng64.327.71
Kiến trúckhông có dữ liệuGCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaRocket Lake GT1Polaris 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành30 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)5 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu768
Tần số nhânkhông có dữ liệu850 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,000 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu40.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.306 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu48
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1275 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu81.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) 12.53
+66.8%
Pro 555 7.51

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) 11485
+122%
Pro 555 5185

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) 1613
Pro 555 3721
+131%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) 83293
+268%
Pro 555 22624

Unigine Heaven 3.0

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất cũ dựa trên DirectX 11, sử dụng engine đồ họa 3D Unigine do công ty Unigine của Nga phát triển. Nó hiển thị một thành phố trung cổ theo phong cách giả tưởng, trải dài trên nhiều hòn đảo bay. Phiên bản 3.0 được phát hành vào năm 2012, và đến năm 2013, nó đã được thay thế bởi Heaven 4.0, mang đến một số cải tiến nhỏ, bao gồm cả phiên bản mới hơn của engine Unigine.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) 9013
+21411%
Pro 555 42

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Radeon Pro 555 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12
−167%
32
+167%
4K21−24
+61.5%
13
−61.5%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
+79.5%
35−40
−79.5%
Cyberpunk 2077 24−27
+73.3%
14−16
−73.3%
Resident Evil 4 Remake 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+69.7%
30−35
−69.7%
Counter-Strike 2 70−75
+79.5%
35−40
−79.5%
Cyberpunk 2077 24−27
+73.3%
14−16
−73.3%
Far Cry 5 9
−189%
26
+189%
Fortnite 70−75
−10.8%
82
+10.8%
Forza Horizon 4 50−55
+74.2%
31
−74.2%
Forza Horizon 5 35−40
+69.6%
21−24
−69.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+91.7%
24
−91.7%
Valorant 110−120
+38.8%
80−85
−38.8%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+69.7%
30−35
−69.7%
Counter-Strike 2 70−75
+79.5%
35−40
−79.5%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+47.1%
120−130
−47.1%
Cyberpunk 2077 24−27
+73.3%
14−16
−73.3%
Dota 2 27
−115%
55−60
+115%
Far Cry 5 8
−200%
24
+200%
Fortnite 70−75
+155%
29
−155%
Forza Horizon 4 50−55
+108%
26
−108%
Forza Horizon 5 35−40
+69.6%
21−24
−69.6%
Grand Theft Auto V 6
−383%
29
+383%
Metro Exodus 7
−114%
14−16
+114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+119%
21
−119%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+43.5%
23
−43.5%
Valorant 110−120
+38.8%
80−85
−38.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+69.7%
30−35
−69.7%
Cyberpunk 2077 24−27
+73.3%
14−16
−73.3%
Dota 2 25
−128%
57
+128%
Far Cry 5 8
−175%
22
+175%
Forza Horizon 4 50−55
+200%
18
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+254%
13
−254%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+136%
14
−136%
Valorant 110−120
+38.8%
80−85
−38.8%

Full HD
Epic

Fortnite 70−75
+222%
23
−222%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+71.4%
14−16
−71.4%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+63.8%
55−60
−63.8%
Grand Theft Auto V 18−20
+111%
9−10
−111%
Metro Exodus 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+150%
40−45
−150%
Valorant 130−140
+57.6%
85−90
−57.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
+119%
16−18
−119%
Cyberpunk 2077 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Far Cry 5 27−30
+68.8%
16−18
−68.8%
Forza Horizon 4 30−35
+72.2%
18−20
−72.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+63.6%
10−12
−63.6%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
+75%
16−18
−75%

4K
High

Counter-Strike 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Grand Theft Auto V 24−27
+33.3%
18−20
−33.3%
Metro Exodus 9−10
+200%
3−4
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+143%
7−8
−143%
Valorant 65−70
+76.9%
35−40
−76.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
+125%
8−9
−125%
Counter-Strike 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Dota 2 45−50
+64.3%
27−30
−64.3%
Far Cry 5 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Forza Horizon 4 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%

Vậy UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Pro 555 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 555 nhanh hơn 167% ở độ phân giải 1080p
  • UHD Graphics 730 (Rocket Lake) nhanh hơn 62% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, UHD Graphics 730 (Rocket Lake) nhanh hơn 700%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Pro 555 nhanh hơn 383%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 730 (Rocket Lake) tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (87%)
  • Pro 555 tốt hơn trong 8 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.53 7.51
Mức độ mới 30 Tháng 3 2021 5 Tháng 6 2017
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 75 Watt

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 67%, mới hơn 3 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vì nó vượt trội hơn Radeon Pro 555 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 730 (Rocket Lake) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro 555 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 140 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 730 (Rocket Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 100 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 555 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 730 (Rocket Lake) hoặc Radeon Pro 555, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.