UHD Graphics 630 vs GRID K260Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 630 và GRID K260Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 630
2017
15 Watt
2.87

GRID K260Q vượt qua UHD Graphics 630 với mức trọn vẹn là 147% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 630 và GRID K260Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất782545
Vị trí theo mức độ phổ biến38không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.98
Hiệu quả năng lượng14.022.31
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaComet Lake GT2GK104
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 10 2017 (7 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$937

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 630 và GRID K260Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 630 và GRID K260Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1841536
Tần số nhân350 MHz745 MHz
Tần số Boost1150 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million3,540 million
Quy trình công nghệ14 nm+++28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture26.4595.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4232 TFLOPS2.289 TFLOPS
ROPs332
TMUs23128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 630 và GRID K260Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x1PCIe 3.0 x16
Độ dàyIGPIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 630 và GRID K260Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 630 và GRID K260Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics 630 và GRID K260Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 630 và GRID K260Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.11.2
Vulkan1.1.1031.1.126
CUDA-3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 630 và GRID K260Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 630 2.87
GRID K260Q 7.10
+147%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 630 1192
GRID K260Q 2949
+147%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 630 và GRID K260Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−135%
40−45
+135%
1440p10
−140%
24−27
+140%
4K7
−129%
16−18
+129%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu23.43
1440pkhông có dữ liệu39.04
4Kkhông có dữ liệu58.56

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 27
−141%
65−70
+141%
Cyberpunk 2077 5
−140%
12−14
+140%
Hogwarts Legacy 5
−140%
12−14
+140%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 10−11
−140%
24−27
+140%
Counter-Strike 2 19
−137%
45−50
+137%
Cyberpunk 2077 6−7
−133%
14−16
+133%
Far Cry 5 6
−133%
14−16
+133%
Fortnite 14−16
−133%
35−40
+133%
Forza Horizon 4 14−16
−114%
30−33
+114%
Forza Horizon 5 5−6
−140%
12−14
+140%
Hogwarts Legacy 7−8
−129%
16−18
+129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−131%
30−33
+131%
Valorant 45−50
−139%
110−120
+139%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 10−11
−140%
24−27
+140%
Counter-Strike 2 4
−125%
9−10
+125%
Counter-Strike: Global Offensive 29
−141%
70−75
+141%
Cyberpunk 2077 6−7
−133%
14−16
+133%
Dota 2 21
−138%
50−55
+138%
Far Cry 5 7−8
−129%
16−18
+129%
Fortnite 14−16
−133%
35−40
+133%
Forza Horizon 4 14−16
−114%
30−33
+114%
Forza Horizon 5 5−6
−140%
12−14
+140%
Grand Theft Auto V 7
−129%
16−18
+129%
Hogwarts Legacy 7−8
−129%
16−18
+129%
Metro Exodus 3
−133%
7−8
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−131%
30−33
+131%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−140%
24−27
+140%
Valorant 45−50
−139%
110−120
+139%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−140%
24−27
+140%
Cyberpunk 2077 6−7
−133%
14−16
+133%
Dota 2 19
−137%
45−50
+137%
Far Cry 5 7−8
−129%
16−18
+129%
Forza Horizon 4 14−16
−114%
30−33
+114%
Hogwarts Legacy 7−8
−129%
16−18
+129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−131%
30−33
+131%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−140%
24−27
+140%
Valorant 45−50
−139%
110−120
+139%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
−133%
35−40
+133%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−133%
7−8
+133%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−138%
50−55
+138%
Grand Theft Auto V 2−3
−100%
4−5
+100%
Metro Exodus 1−2
−100%
2−3
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−131%
60−65
+131%
Valorant 27−30
−132%
65−70
+132%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Far Cry 5 7−8
−129%
16−18
+129%
Forza Horizon 4 7−8
−129%
16−18
+129%
Hogwarts Legacy 3−4
−133%
7−8
+133%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−125%
9−10
+125%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−140%
12−14
+140%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−119%
35−40
+119%
Valorant 14−16
−114%
30−33
+114%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 7
−129%
16−18
+129%
Far Cry 5 5−6
−140%
12−14
+140%
Forza Horizon 4 2−3
−100%
4−5
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−125%
9−10
+125%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−125%
9−10
+125%

Vậy UHD Graphics 630 và GRID K260Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GRID K260Q nhanh hơn 135% ở độ phân giải 1080p
  • GRID K260Q nhanh hơn 140% ở độ phân giải 1440p
  • GRID K260Q nhanh hơn 129% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.87 7.10
Mức độ mới 1 Tháng 10 2017 28 Tháng 6 2013
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 225 Watt

UHD Graphics 630 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1400%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K260Q: hiệu năng cao hơn 147.4%.

Chúng tôi khuyên dùng GRID K260Q vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 630 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 630 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GRID K260Q dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics 630
UHD Graphics 630
NVIDIA GRID K260Q
GRID K260Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4208 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K260Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 630 hoặc GRID K260Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.