Tesla K8 vs Radeon Pro WX 4150
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Tesla K8 và Radeon Pro WX 4150, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
K8 vượt qua Pro 4150 với mức quan trọng là 49% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla K8 và Radeon Pro WX 4150, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 520 | 632 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 7.06 | 9.50 |
| Kiến trúc | Kepler (2012−2018) | GCN 4.0 (2016−2020) |
| Bộ xử lý đồ họa | GK104 | Baffin |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho trạm làm việc di động |
| Ngày phát hành | 16 Tháng 9 2014 (11 năm năm trước) | 1 Tháng 3 2017 (9 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Tesla K8 và Radeon Pro WX 4150: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla K8 và Radeon Pro WX 4150, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 1536 | 896 |
| Tần số nhân | 693 MHz | 1002 MHz |
| Tần số Boost | 811 MHz | 1053 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 3,540 million | 3,000 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 100 Watt | 50 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 103.8 | 58.97 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 2.491 TFLOPS | 1.887 TFLOPS |
| ROPs | 32 | 16 |
| TMUs | 128 | 56 |
| L1 Cache | 128 KB | 224 KB |
| L2 Cache | 512 KB | 1024 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla K8 và Radeon Pro WX 4150 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 3.0 x8 |
| Chiều dài | 241 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 1-slot | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla K8 và Radeon Pro WX 4150: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | 4 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1250 MHz | 1500 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 160.0 GB/s | 96 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla K8 và Radeon Pro WX 4150. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | No outputs |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tesla K8 và Radeon Pro WX 4150 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| FreeSync | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Tesla K8 và Radeon Pro WX 4150 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_0) | 12 (12_0) |
| Shader Model | 5.1 | 6.4 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.2 | 2.0 |
| Vulkan | 1.1.126 | 1.2.131 |
| CUDA | 3.0 | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Tesla K8 và Radeon Pro WX 4150 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 30−33
+0%
|
30−33
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Resident Evil 4 Remake | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 30−33
+0%
|
30−33
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Far Cry 5 | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| Fortnite | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Forza Horizon 5 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Valorant | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 30−33
+0%
|
30−33
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 100−110
+0%
|
100−110
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Dota 2 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
| Far Cry 5 | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| Fortnite | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Forza Horizon 5 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Metro Exodus | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| Valorant | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Dota 2 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
| Far Cry 5 | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| Valorant | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Metro Exodus | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Valorant | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Far Cry 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| Metro Exodus | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Valorant | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Far Cry 5 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 9.17 | 6.17 |
| Mức độ mới | 16 Tháng 9 2014 | 1 Tháng 3 2017 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | 4 GB |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 100 Watt | 50 Watt |
Tesla K8 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 49%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .
Mặt khác, các ưu điểm của Pro WX 4150: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.
Chúng tôi khuyên dùng Tesla K8 vì nó vượt trội hơn Radeon Pro WX 4150 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Tesla K8 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon Pro WX 4150 dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
