Tesla C2075 vs Radeon R9 M275X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla C2075 và Radeon R9 M275X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla C2075
2011
6 GB GDDR5, 247 Watt
8.04
+109%

C2075 vượt qua R9 M275X với mức trọn vẹn là 109% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla C2075 và Radeon R9 M275X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất561755
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.51không có dữ liệu
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF110Venus
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 7 2011 (14 năm năm trước)28 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla C2075 và Radeon R9 M275X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla C2075 và Radeon R9 M275X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng448640
Số pipeline Computekhông có dữ liệu10
Tần số nhân574 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu925 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million1,500 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)247 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture32.1437.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.028 TFLOPS1.184 TFLOPS
ROPs4816
TMUs5640
L1 Cache896 KB160 KB
L2 Cache768 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla C2075 và Radeon R9 M275X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài248 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla C2075 và Radeon R9 M275X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ783 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ150.3 GB/s72 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla C2075 và Radeon R9 M275X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVINo outputs
Eyefinity-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tesla C2075 và Radeon R9 M275X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla C2075 và Radeon R9 M275X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)DirectX® 11
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.4
OpenCL1.1Not Listed
VulkanN/A-
Mantle-+
CUDA2.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tesla C2075 và Radeon R9 M275X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tesla C2075 8.04
+109%
R9 M275X 3.85

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Tesla C2075 3364
+111%
Mẫu: 12
R9 M275X 1596
Mẫu: 15

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla C2075 và Radeon R9 M275X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.04 3.85
Mức độ mới 25 Tháng 7 2011 28 Tháng 1 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm

Tesla C2075 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 109%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của R9 M275X: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla C2075 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M275X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla C2075 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon R9 M275X dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 29 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla C2075 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M275X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla C2075 hoặc Radeon R9 M275X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.