T1200 Mobile vs Radeon 620

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh T1200 Mobile và Radeon 620, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T1200 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 95 Watt
18.76
+723%

T1200 Mobile vượt qua 620 với mức trọn vẹn là 723% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của T1200 Mobile và Radeon 620, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất326905
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng15.213.51
Kiến trúcTuring (2018−2022)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuPolaris 24
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của T1200 Mobile và Radeon 620: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của T1200 Mobile và Radeon 620, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024384
Tần số nhân855 MHz730 MHz
Tần số Boost1425 MHz1024 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,550 million
Quy trình công nghệ12 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt (35 - 95 Watt TGP)50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu24.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7864 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của T1200 Mobile và Radeon 620 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên T1200 Mobile và Radeon 620: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ10000 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên T1200 Mobile và Radeon 620. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được T1200 Mobile và Radeon 620 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của T1200 Mobile và Radeon 620 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

T1200 Mobile 18.76
+723%
Radeon 620 2.28

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

T1200 Mobile 7804
+733%
Mẫu: 1206
Radeon 620 937
Mẫu: 31

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

T1200 Mobile 10134
+486%
Radeon 620 1730

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của T1200 Mobile và Radeon 620 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD59
+743%
7−8
−743%
1440p33
+725%
4−5
−725%
4K90
+800%
10−12
−800%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+2060%
5−6
−2060%
Cyberpunk 2077 40−45
+720%
5−6
−720%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+2050%
2−3
−2050%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
+1043%
7−8
−1043%
Counter-Strike 2 100−110
+2060%
5−6
−2060%
Cyberpunk 2077 40−45
+720%
5−6
−720%
Far Cry 5 65
+983%
6−7
−983%
Fortnite 100−110
+818%
10−12
−818%
Forza Horizon 4 75−80
+550%
12−14
−550%
Forza Horizon 5 60−65
+1100%
5−6
−1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+508%
12−14
−508%
Valorant 140−150
+251%
40−45
−251%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
+1043%
7−8
−1043%
Counter-Strike 2 100−110
+2060%
5−6
−2060%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+402%
45−50
−402%
Cyberpunk 2077 40−45
+720%
5−6
−720%
Dota 2 114
+375%
24−27
−375%
Far Cry 5 59
+883%
6−7
−883%
Fortnite 100−110
+818%
10−12
−818%
Forza Horizon 4 75−80
+550%
12−14
−550%
Forza Horizon 5 60−65
+1100%
5−6
−1100%
Grand Theft Auto V 71
+1320%
5−6
−1320%
Metro Exodus 40−45
+925%
4−5
−925%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+508%
12−14
−508%
The Witcher 3: Wild Hunt 71
+689%
9−10
−689%
Valorant 140−150
+251%
40−45
−251%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
+1043%
7−8
−1043%
Cyberpunk 2077 40−45
+720%
5−6
−720%
Dota 2 107
+346%
24−27
−346%
Far Cry 5 56
+833%
6−7
−833%
Forza Horizon 4 75−80
+550%
12−14
−550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+508%
12−14
−508%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+311%
9−10
−311%
Valorant 140−150
+251%
40−45
−251%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+818%
10−12
−818%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+550%
6−7
−550%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+712%
16−18
−712%
Grand Theft Auto V 37
+825%
4−5
−825%
Metro Exodus 24−27
+733%
3−4
−733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+677%
21−24
−677%
Valorant 170−180
+894%
18−20
−894%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+800%
6−7
−800%
Cyberpunk 2077 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Far Cry 5 41
+925%
4−5
−925%
Forza Horizon 4 45−50
+700%
6−7
−700%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+625%
4−5
−625%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+1000%
4−5
−1000%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+750%
2−3
−750%
Grand Theft Auto V 35−40
+133%
14−16
−133%
Metro Exodus 16−18
+1500%
1−2
−1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+833%
3−4
−833%
Valorant 100−110
+891%
10−12
−891%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+867%
3−4
−867%
Counter-Strike 2 16−18
+750%
2−3
−750%
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 109
+1717%
6−7
−1717%
Far Cry 5 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Forza Horizon 4 30−35
+3200%
1−2
−3200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+533%
3−4
−533%

4K
Epic

Fortnite 20−22
+567%
3−4
−567%

Vậy T1200 Mobile và Radeon 620 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile nhanh hơn 743% ở độ phân giải 1080p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 725% ở độ phân giải 1440p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 800% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, T1200 Mobile nhanh hơn 3200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile đã vượt qua Radeon 620 trong tất cả 51 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.76 2.28
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 13 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 50 Watt

T1200 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 723%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 620: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 90%.

Chúng tôi khuyên dùng T1200 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon 620 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là T1200 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon 620 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 10 số phiếu

Hãy đánh giá T1200 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 70 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về T1200 Mobile hoặc Radeon 620, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.