Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) vs ATI Mobility HD 5850

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Mobility Radeon HD 5850, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)
2018
15 Watt
2.80
+60.9%

6 (Ryzen 2000/3000) vượt qua Mobility HD 5850 với mức ấn tượng là 61% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Mobility Radeon HD 5850, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất839976
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng14.324.45
Kiến trúcVega (2017−2020)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaVega Raven RidgeBroadway
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2018 (8 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Mobility Radeon HD 5850: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Mobility Radeon HD 5850, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384800
Tần số nhân300 MHz500 MHz
Tần số Boost1100 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn9,800 million1,040 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture40.8020.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.306 TFLOPS0.8 TFLOPS
ROPs816
TMUs2440
L1 Cachekhông có dữ liệu80 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Mobility Radeon HD 5850 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnIGPPCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Mobility Radeon HD 5850: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Mobility Radeon HD 5850. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Mobility Radeon HD 5850 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.2 (11_0)
Shader Model6.45.0
OpenGL4.64.4
OpenCL2.11.2
Vulkan1.2N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Mobility Radeon HD 5850 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) 2.80
+60.9%
ATI Mobility HD 5850 1.74

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) 8189
+46.5%
ATI Mobility HD 5850 5592

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Mobility Radeon HD 5850 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p30−35
+57.9%
19
−57.9%
Full HD15
−66.7%
25
+66.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 26
+1200%
2−3
−1200%
Cyberpunk 2077 6−7
+50%
4−5
−50%
Hogwarts Legacy 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12
+200%
4−5
−200%
Counter-Strike 2 19
+850%
2−3
−850%
Cyberpunk 2077 6−7
+50%
4−5
−50%
Far Cry 5 8−9
+100%
4−5
−100%
Fortnite 19
+171%
7−8
−171%
Forza Horizon 4 10
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Hogwarts Legacy 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
Valorant 45−50
+21.6%
35−40
−21.6%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Counter-Strike 2 5
+150%
2−3
−150%
Counter-Strike: Global Offensive 32
−15.6%
35−40
+15.6%
Cyberpunk 2077 6−7
+50%
4−5
−50%
Dota 2 38
+90%
20−22
−90%
Far Cry 5 8−9
+100%
4−5
−100%
Fortnite 10
+42.9%
7−8
−42.9%
Forza Horizon 4 9
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Grand Theft Auto V 10
+400%
2−3
−400%
Hogwarts Legacy 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Metro Exodus 3
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
+12.5%
8−9
−12.5%
Valorant 45−50
+21.6%
35−40
−21.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Cyberpunk 2077 6−7
+50%
4−5
−50%
Dota 2 31
+55%
20−22
−55%
Far Cry 5 8−9
+100%
4−5
−100%
Forza Horizon 4 14−16
+40%
10−11
−40%
Hogwarts Legacy 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−33.3%
8−9
+33.3%
Valorant 45−50
+21.6%
35−40
−21.6%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
+114%
7−8
−114%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+20%
5−6
−20%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+75%
12−14
−75%
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Valorant 24−27
+160%
10−11
−160%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Far Cry 5 5−6
+150%
2−3
−150%
Forza Horizon 4 7−8
+75%
4−5
−75%
Hogwarts Legacy 3−4
+50%
2−3
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
+167%
3−4
−167%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và ATI Mobility HD 5850 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) nhanh hơn 58% ở độ phân giải 900p
  • ATI Mobility HD 5850 nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) nhanh hơn 1200%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, ATI Mobility HD 5850 nhanh hơn 33%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (87%)
  • ATI Mobility HD 5850 tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (6%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.80 1.74
Mức độ mới 7 Tháng 1 2018 7 Tháng 1 2010
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 30 Watt

RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 60.9%, mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)
Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)
ATI Mobility Radeon HD 5850
Mobility Radeon HD 5850

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 109 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 14 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) hoặc Mobility Radeon HD 5850, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.