Radeon RX 8060S vs R7 M350

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 8060S và Radeon R7 M350, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 8060S
2025
40.46
+1474%

8060S vượt qua R7 M350 với mức trọn vẹn là 1474% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 8060S và Radeon R7 M350, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118866
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.65
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuMeso
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 8060S và Radeon R7 M350: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 8060S và Radeon R7 M350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40384
Số pipeline Computekhông có dữ liệu6
Tần số nhânkhông có dữ liệu1000 MHz
Tần số Boost2900 MHz825 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,550 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu24.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7795 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 8060S và Radeon R7 M350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 8060S và Radeon R7 M350: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu16 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 8060S và Radeon R7 M350. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent
Eyefinity-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 8060S và Radeon R7 M350 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 8060S và Radeon R7 M350 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệuDirectX® 12
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệuNot Listed
Mantle-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 8060S và Radeon R7 M350 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
+1617%
6−7
−1617%
1440p51
+1600%
3−4
−1600%
4K35
+1650%
2−3
−1650%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+1500%
14−16
−1500%
Cyberpunk 2077 95−100
+1500%
6−7
−1500%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+1486%
7−8
−1486%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+1613%
8−9
−1613%
Counter-Strike 2 215
+1692%
12−14
−1692%
Cyberpunk 2077 95−100
+1500%
6−7
−1500%
Far Cry 5 96
+1500%
6−7
−1500%
Fortnite 170−180
+1660%
10−11
−1660%
Forza Horizon 4 150−160
+1644%
9−10
−1644%
Forza Horizon 5 120−130
+1513%
8−9
−1513%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1490%
10−11
−1490%
Valorant 230−240
+1579%
14−16
−1579%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+1613%
8−9
−1613%
Counter-Strike 2 109
+1717%
6−7
−1717%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+1644%
16−18
−1644%
Cyberpunk 2077 95−100
+1500%
6−7
−1500%
Far Cry 5 95
+1483%
6−7
−1483%
Fortnite 170−180
+1660%
10−11
−1660%
Forza Horizon 4 150−160
+1644%
9−10
−1644%
Forza Horizon 5 120−130
+1513%
8−9
−1513%
Grand Theft Auto V 127
+1488%
8−9
−1488%
Metro Exodus 95−100
+1533%
6−7
−1533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1490%
10−11
−1490%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+1544%
9−10
−1544%
Valorant 230−240
+1579%
14−16
−1579%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+1613%
8−9
−1613%
Cyberpunk 2077 95−100
+1500%
6−7
−1500%
Far Cry 5 92
+1740%
5−6
−1740%
Forza Horizon 4 150−160
+1644%
9−10
−1644%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1490%
10−11
−1490%
The Witcher 3: Wild Hunt 101
+1583%
6−7
−1583%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+1660%
10−11
−1660%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
+1675%
4−5
−1675%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+1500%
18−20
−1500%
Grand Theft Auto V 70
+1650%
4−5
−1650%
Metro Exodus 60−65
+1900%
3−4
−1900%
Valorant 260−270
+1556%
16−18
−1556%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+1617%
6−7
−1617%
Cyberpunk 2077 45−50
+1533%
3−4
−1533%
Far Cry 5 100−105
+1567%
6−7
−1567%
Forza Horizon 4 110−120
+1586%
7−8
−1586%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+1480%
5−6
−1480%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+1717%
6−7
−1717%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+1700%
2−3
−1700%
Grand Theft Auto V 76
+1800%
4−5
−1800%
Metro Exodus 35−40
+1800%
2−3
−1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+1550%
4−5
−1550%
Valorant 240−250
+1679%
14−16
−1679%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+1525%
4−5
−1525%
Cyberpunk 2077 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Far Cry 5 55−60
+1733%
3−4
−1733%
Forza Horizon 4 75−80
+1480%
5−6
−1480%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+1800%
3−4
−1800%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+1700%
3−4
−1700%

Vậy RX 8060S và R7 M350 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S nhanh hơn 1617% ở độ phân giải 1080p
  • RX 8060S nhanh hơn 1600% ở độ phân giải 1440p
  • RX 8060S nhanh hơn 1650% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.46 2.57
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 5 Tháng 5 2015

RX 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1474%vàmới hơn 9 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8060S vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 62 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 8060S hoặc Radeon R7 M350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.