Radeon RX 7800M vs GeForce GTX 660 OEM
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7800M và GeForce GTX 660 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
7800M vượt qua 660 OEM với mức trọn vẹn là 1167% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7800M và GeForce GTX 660 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 126 | 806 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 16.81 | 1.84 |
| Kiến trúc | RDNA 3.0 (2022−2026) | Kepler (2012−2018) |
| Bộ xử lý đồ họa | Navi 32 | GK104 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
| Ngày phát hành | 11 Tháng 9 2024 (1 năm năm trước) | 22 Tháng 8 2012 (13 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon RX 7800M và GeForce GTX 660 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7800M và GeForce GTX 660 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 3840 | 1152 |
| Tần số nhân | 1295 MHz | 823 MHz |
| Tần số Boost | 2335 MHz | 888 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 28,100 million | 3,540 million |
| Quy trình công nghệ | 5 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 180 Watt | 130 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 560.4 | 85.25 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 35.87 TFLOPS | 2.046 TFLOPS |
| ROPs | 96 | 32 |
| TMUs | 240 | 96 |
| Ray Tracing Cores | 60 | không có dữ liệu |
| L0 Cache | 960 KB | không có dữ liệu |
| L1 Cache | 768 KB | 96 KB |
| L2 Cache | 4 MB | 512 KB |
| L3 Cache | 48 MB | không có dữ liệu |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7800M và GeForce GTX 660 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 4.0 x16 | PCIe 3.0 x16 |
| Chiều dài | không có dữ liệu | 241 mm |
| Độ dày | không có dữ liệu | 2-slot |
| Cổng nguồn phụ | None | 1x 6-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7800M và GeForce GTX 660 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR6 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 12 GB | 2 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 192 Bit | 256 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 2250 MHz | 1400 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 432.0 GB/s | 179.2 GB/s |
| Resizable BAR | + | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7800M và GeForce GTX 660 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | Portable Device Dependent | 2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort |
| HDMI | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon RX 7800M và GeForce GTX 660 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 Ultimate (12_2) | 12 (11_0) |
| Shader Model | 6.8 | 5.1 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 2.2 | 1.2 |
| Vulkan | 1.3 | 1.1.126 |
| CUDA | - | 3.0 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon RX 7800M và GeForce GTX 660 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 39.29 | 3.10 |
| Mức độ mới | 11 Tháng 9 2024 | 22 Tháng 8 2012 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 12 GB | 2 GB |
| Quy trình công nghệ | 5 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 180 Watt | 130 Watt |
RX 7800M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1167%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.
Mặt khác, các ưu điểm của GTX 660 OEM: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 38%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7800M vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 660 OEM trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon RX 7800M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 660 OEM dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
