Radeon RX 6800 XT vs ATI X1650 SE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6800 XT và Radeon X1650 SE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6800 XT
2020, $649
16 GB GDDR6, 300 Watt
59.83
+35094%

6800 XT vượt qua X1650 SE với mức trọn vẹn là 35094% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6800 XT và Radeon X1650 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất431475
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất42.46không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.360.48
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Ultra-Threaded SE (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21RV515
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$649 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6800 XT và Radeon X1650 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6800 XT và Radeon X1650 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4608không có dữ liệu
Tần số nhân1825 MHz635 MHz
Tần số Boost2250 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn26,800 million107 million
Quy trình công nghệ7 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt27 Watt
Tốc độ xử lý texture648.02.540
Hiệu suất số thực dấu phẩy động20.74 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1284
TMUs2884
Ray Tracing Cores72không có dữ liệu
L0 Cache1.1 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache128 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6800 XT và Radeon X1650 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6800 XT và Radeon X1650 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz800 MBps
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6800 XT và Radeon X1650 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6800 XT và Radeon X1650 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)9.0c (9_3)
Shader Model6.53.0
OpenGL4.62.1
OpenCL2.1N/A
Vulkan1.2N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6800 XT và Radeon X1650 SE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6800 XT 59.83
+35094%
ATI X1650 SE 0.17

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6800 XT 25055
+35189%
Mẫu: 7474
ATI X1650 SE 71
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6800 XT và Radeon X1650 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1950−1
1440p138-0−1
4K92-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.33không có dữ liệu
1440p4.70không có dữ liệu
4K7.05không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 290−300 0−1
Cyberpunk 2077 150−160 0−1
Resident Evil 4 Remake 180−190 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 191 0−1
Counter-Strike 2 290−300 0−1
Cyberpunk 2077 150−160 0−1
Far Cry 5 143 0−1
Fortnite 280−290 0−1
Forza Horizon 4 230−240 0−1
Forza Horizon 5 180−190 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 300−350 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 183 0−1
Counter-Strike 2 290−300 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 0−1
Cyberpunk 2077 150−160 0−1
Dota 2 166 0−1
Far Cry 5 139 0−1
Fortnite 280−290 0−1
Forza Horizon 4 230−240 0−1
Forza Horizon 5 180−190 0−1
Grand Theft Auto V 150 0−1
Metro Exodus 152 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 294 0−1
Valorant 300−350 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 175 0−1
Cyberpunk 2077 150−160 0−1
Dota 2 145 0−1
Far Cry 5 130 0−1
Forza Horizon 4 230−240 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 160 0−1
Valorant 356
+35500%
1−2
−35500%

Full HD
Epic

Fortnite 280−290 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 180−190 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+45900%
1−2
−45900%
Grand Theft Auto V 120 0−1
Metro Exodus 95 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 350−400
+39700%
1−2
−39700%

1440p
Ultra

Battlefield 5 154 0−1
Cyberpunk 2077 80−85 0−1
Far Cry 5 131 0−1
Forza Horizon 4 190−200 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 0−1

1440p
Epic

Fortnite 150−160 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 80−85 0−1
Grand Theft Auto V 134 0−1
Metro Exodus 56 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 110 0−1
Valorant 300−350 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 103 0−1
Counter-Strike 2 80−85 0−1
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Dota 2 122 0−1
Far Cry 5 95 0−1
Forza Horizon 4 140−150 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 0−1

4K
Epic

Fortnite 75−80 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 59.83 0.17
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 7 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 27 Watt

RX 6800 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 35094%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1186%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI X1650 SE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1011%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6800 XT vì nó vượt trội hơn Radeon X1650 SE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 4620 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1650 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6800 XT hoặc Radeon X1650 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.