Radeon RX 6750 XT vs Arc Pro B70

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6750 XT
2022, $549
12 GB GDDR6, 250 Watt
50.16
+9.9%

6750 XT vượt qua Pro B70 với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6994
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất47.2927.29
Hiệu quả năng lượng15.25không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22BMG-G31
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)26 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 $949

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6750 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 73% so với Arc Pro B70.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25604096
Tần số nhân2150 MHz2280 MHz
Tần số Boost2600 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture416.0716.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.31 TFLOPS22.94 TFLOPS
ROPs64128
TMUs160256
Ray Tracing Cores4032
L0 Cache640 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MB16 MB
L3 Cache96 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s608.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6750 XT 50.16
+9.9%
Arc Pro B70 45.64

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6750 XT 20709
+9.9%
Mẫu: 5464
Arc Pro B70 18846
Mẫu: 12

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD163
+16.4%
140−150
−16.4%
1440p88
+10%
80−85
−10%
4K50
+11.1%
45−50
−11.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.37
+101%
6.78
−101%
1440p6.24
+90.1%
11.86
−90.1%
4K10.98
+92.1%
21.09
−92.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 XT thấp hơn 101% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 XT thấp hơn 90% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 XT thấp hơn 92% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 353
+17.7%
300−310
−17.7%
Cyberpunk 2077 165
+10%
150−160
−10%
Resident Evil 4 Remake 195
+14.7%
170−180
−14.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 150−160
+16.9%
130−140
−16.9%
Counter-Strike 2 346
+15.3%
300−310
−15.3%
Cyberpunk 2077 127
+15.5%
110−120
−15.5%
Far Cry 5 178
+11.3%
160−170
−11.3%
Fortnite 210−220
+14.2%
190−200
−14.2%
Forza Horizon 4 190−200
+12.9%
170−180
−12.9%
Forza Horizon 5 217
+14.2%
190−200
−14.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+15.3%
150−160
−15.3%
Valorant 270−280
+10%
250−260
−10%

Full HD
High

Battlefield 5 150−160
+16.9%
130−140
−16.9%
Counter-Strike 2 220
+10%
200−210
−10%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+11.6%
250−260
−11.6%
Cyberpunk 2077 109
+14.7%
95−100
−14.7%
Dota 2 154
+10%
140−150
−10%
Far Cry 5 170
+13.3%
150−160
−13.3%
Fortnite 210−220
+14.2%
190−200
−14.2%
Forza Horizon 4 190−200
+12.9%
170−180
−12.9%
Forza Horizon 5 186
+16.3%
160−170
−16.3%
Grand Theft Auto V 162
+15.7%
140−150
−15.7%
Metro Exodus 127
+15.5%
110−120
−15.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+15.3%
150−160
−15.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 245
+11.4%
220−230
−11.4%
Valorant 270−280
+10%
250−260
−10%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+16.9%
130−140
−16.9%
Cyberpunk 2077 98
+15.3%
85−90
−15.3%
Dota 2 131
+19.1%
110−120
−19.1%
Far Cry 5 158
+12.9%
140−150
−12.9%
Forza Horizon 4 190−200
+12.9%
170−180
−12.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+15.3%
150−160
−15.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 135
+12.5%
120−130
−12.5%
Valorant 270−280
+10%
250−260
−10%

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+14.2%
190−200
−14.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 126
+14.5%
110−120
−14.5%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+20%
300−310
−20%
Grand Theft Auto V 106
+11.6%
95−100
−11.6%
Metro Exodus 76
+16.9%
65−70
−16.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+16.7%
150−160
−16.7%
Valorant 300−350
+10.7%
280−290
−10.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+11.8%
110−120
−11.8%
Cyberpunk 2077 60
+20%
50−55
−20%
Far Cry 5 141
+17.5%
120−130
−17.5%
Forza Horizon 4 150−160
+10%
140−150
−10%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+10.5%
95−100
−10.5%

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+15%
120−130
−15%

4K
High

Counter-Strike 2 33
+10%
30−33
−10%
Grand Theft Auto V 104
+15.6%
90−95
−15.6%
Metro Exodus 47
+17.5%
40−45
−17.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
+12.9%
70−75
−12.9%
Valorant 290−300
+12.7%
260−270
−12.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+10.7%
75−80
−10.7%
Counter-Strike 2 60−65
+12.7%
55−60
−12.7%
Cyberpunk 2077 26
+23.8%
21−24
−23.8%
Dota 2 101
+12.2%
90−95
−12.2%
Far Cry 5 78
+11.4%
70−75
−11.4%
Forza Horizon 4 100−110
+12.6%
95−100
−12.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+17.1%
70−75
−17.1%

4K
Epic

Fortnite 70−75
+10.8%
65−70
−10.8%

Vậy RX 6750 XT và Arc Pro B70 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6750 XT nhanh hơn 16% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6750 XT nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6750 XT nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 50.16 45.64
Mức độ mới 3 Tháng 3 2022 26 Tháng 3 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 230 Watt

RX 6750 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro B70: mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 9%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon RX 6750 XT và Arc Pro B70 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6750 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc Pro B70 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 3330 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6750 XT hoặc Arc Pro B70, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.