Radeon RX 6650 XT vs Graphics 4-Core iGPU (Arc)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6650 XT
2022, $399
8 GB GDDR6, 176 Watt
40.98
+335%

6650 XT vượt qua Graphics 4-Core iGPU (Arc) với mức trọn vẹn là 335% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất112499
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất57.73không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.89không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Xe LPG (2023−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23Meteor Lake iGPU
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 5 2022 (3 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20484
Tần số nhân2055 MHz300 MHz
Tần số Boost2635 MHz1950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)176 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture337.3không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.79 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs128không có dữ liệu
Ray Tracing Cores32không có dữ liệu
L0 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB768 KB
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8không có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2190 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ280.3 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4akhông có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.1không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6650 XT 40.98
+335%
Graphics 4-Core iGPU (Arc) 9.42

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 6650 XT 41739
+563%
Graphics 4-Core iGPU (Arc) 6291

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 6650 XT 29796
+481%
Graphics 4-Core iGPU (Arc) 5131

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6650 XT 167944
+469%
Graphics 4-Core iGPU (Arc) 29517

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6650 XT 451929
+53.1%
Graphics 4-Core iGPU (Arc) 295187

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD138
+590%
20
−590%
1440p69
+393%
14−16
−393%
4K36
+350%
8−9
−350%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.89không có dữ liệu
1440p5.78không có dữ liệu
4K11.08không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 346
+578%
50−55
−578%
Cyberpunk 2077 128
+540%
20−22
−540%
Hogwarts Legacy 152
+794%
16−18
−794%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+226%
40−45
−226%
Counter-Strike 2 342
+571%
50−55
−571%
Cyberpunk 2077 108
+440%
20−22
−440%
Far Cry 5 173
+621%
24
−621%
Fortnite 170−180
+211%
55−60
−211%
Forza Horizon 4 150−160
+279%
40−45
−279%
Forza Horizon 5 198
+583%
27−30
−583%
Hogwarts Legacy 111
+553%
16−18
−553%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+371%
30−35
−371%
Valorant 230−240
+158%
90−95
−158%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+226%
40−45
−226%
Counter-Strike 2 181
+255%
50−55
−255%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+93.8%
140−150
−93.8%
Cyberpunk 2077 88
+340%
20−22
−340%
Dota 2 171
+389%
35−40
−389%
Far Cry 5 163
+641%
22
−641%
Fortnite 170−180
+211%
55−60
−211%
Forza Horizon 4 150−160
+279%
40−45
−279%
Forza Horizon 5 180
+521%
27−30
−521%
Grand Theft Auto V 147
+880%
15
−880%
Hogwarts Legacy 86
+406%
16−18
−406%
Metro Exodus 102
+437%
18−20
−437%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+371%
30−35
−371%
The Witcher 3: Wild Hunt 182
+507%
30
−507%
Valorant 230−240
+158%
90−95
−158%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+226%
40−45
−226%
Cyberpunk 2077 78
+290%
20−22
−290%
Dota 2 136
+353%
30−33
−353%
Far Cry 5 151
+619%
21
−619%
Forza Horizon 4 150−160
+279%
40−45
−279%
Hogwarts Legacy 66
+288%
16−18
−288%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+371%
30−35
−371%
The Witcher 3: Wild Hunt 107
+569%
16
−569%
Valorant 230−240
+374%
50−55
−374%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+211%
55−60
−211%

1440p
High

Counter-Strike 2 108
+500%
18−20
−500%
Counter-Strike: Global Offensive 290−300
+300%
70−75
−300%
Grand Theft Auto V 77
+492%
12−14
−492%
Metro Exodus 58
+427%
10−12
−427%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+338%
40−45
−338%
Valorant 260−270
+152%
100−110
−152%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+352%
21−24
−352%
Cyberpunk 2077 44
+450%
8−9
−450%
Far Cry 5 114
+470%
20−22
−470%
Forza Horizon 4 120−130
+422%
21−24
−422%
Hogwarts Legacy 42
+320%
10−11
−320%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+515%
12−14
−515%

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+455%
20−22
−455%

4K
High

Counter-Strike 2 27
+575%
4−5
−575%
Grand Theft Auto V 72
+260%
20−22
−260%
Hogwarts Legacy 27−30
+440%
5−6
−440%
Metro Exodus 37
+640%
5−6
−640%
The Witcher 3: Wild Hunt 56
+409%
10−12
−409%
Valorant 250−260
+404%
50−55
−404%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+450%
12−14
−450%
Counter-Strike 2 45−50
+390%
10−11
−390%
Cyberpunk 2077 18
+500%
3−4
−500%
Dota 2 97
+362%
21−24
−362%
Far Cry 5 55
+511%
9−10
−511%
Forza Horizon 4 80−85
+400%
16−18
−400%
Hogwarts Legacy 24
+380%
5−6
−380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+544%
9−10
−544%

4K
Epic

Fortnite 55−60
+511%
9−10
−511%

Vậy RX 6650 XT và Graphics 4-Core iGPU (Arc) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650 XT nhanh hơn 590% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6650 XT nhanh hơn 393% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6650 XT nhanh hơn 350% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 6650 XT nhanh hơn 880%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650 XT đã vượt qua Graphics 4-Core iGPU (Arc) trong tất cả 60 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.98 9.42
Mức độ mới 10 Tháng 5 2022 14 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm

RX 6650 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 335%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 4-Core iGPU (Arc): Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650 XT vì nó vượt trội hơn Graphics 4-Core iGPU (Arc) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6650 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Graphics 4-Core iGPU (Arc) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6650 XT
Radeon RX 6650 XT
Intel Graphics 4-Core iGPU (Arc)
Graphics 4-Core iGPU (Arc)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 4060 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 1 phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Core iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6650 XT hoặc Graphics 4-Core iGPU (Arc), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.