Radeon RX 550 (di động) vs Quadro4 980 XGL

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 550 (di động) và Quadro4 980 XGL, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 550 (di động)
2017, $80
2 GB GDDR5, 50 Watt
6.45
+64400%

550 (di động) vượt qua Quadro4 980 XGL với mức trọn vẹn là 64400% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro4 980 XGL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6181575
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.47không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.92không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Kelvin (2001−2003)
Bộ xử lý đồ họaLexaNV28 A2
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 7 2017 (8 năm năm trước)12 Tháng 11 2002 (23 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$79.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro4 980 XGL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro4 980 XGL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640không có dữ liệu
Tần số nhân1100 MHz300 MHz
Tần số Boost1287 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million36 million
Quy trình công nghệ14 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture51.482.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.647 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs168
TMUs408
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro4 980 XGL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro4 980 XGL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz325 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s10.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro4 980 XGL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro4 980 XGL hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro4 980 XGL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)8.1
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.61.3
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2.131N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 550 (di động) và Quadro4 980 XGL trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD15-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.33không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35 0−1
Cyberpunk 2077 10 0−1
Hogwarts Legacy 13 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30 0−1
Counter-Strike 2 38 0−1
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Far Cry 5 18 0−1
Fortnite 40−45 0−1
Forza Horizon 4 27−30 0−1
Forza Horizon 5 13 0−1
Hogwarts Legacy 7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 0−1
Valorant 70−75 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 27−30 0−1
Counter-Strike 2 11 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 100−110 0−1
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Dota 2 45 0−1
Far Cry 5 15 0−1
Fortnite 40−45 0−1
Forza Horizon 4 27−30 0−1
Forza Horizon 5 10 0−1
Grand Theft Auto V 18 0−1
Hogwarts Legacy 12−14 0−1
Metro Exodus 4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 17 0−1
Valorant 70−75 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30 0−1
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Dota 2 43 0−1
Far Cry 5 13 0−1
Forza Horizon 4 27−30 0−1
Hogwarts Legacy 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24 0−1
Valorant 70−75 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 40−45 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 50−55 0−1
Grand Theft Auto V 7−8 0−1
Metro Exodus 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40 0−1
Valorant 70−75 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−12 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
Hogwarts Legacy 7−8 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 0−1

1440p
Epic

Fortnite 12−14 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18 0−1
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 0−1
Valorant 30−35 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 21−24 0−1
Far Cry 5 6−7 0−1
Forza Horizon 4 10−11 0−1
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 0−1

4K
Epic

Fortnite 6−7 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.45 0.01
Mức độ mới 2 Tháng 7 2017 12 Tháng 11 2002
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 150 nm

RX 550 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 64400%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 550 (di động) vì nó vượt trội hơn Quadro4 980 XGL trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 550 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro4 980 XGL dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 550 (di động)
Radeon RX 550 (di động)
NVIDIA Quadro4 980 XGL
Quadro4 980 XGL

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 550 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 102 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro4 980 XGL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 550 (di động) hoặc Quadro4 980 XGL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.