Radeon RX 5300M vs RX 5500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5300M và Radeon RX 5500, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5300M
2019
3 GB GDDR6, 85 Watt
12.39

RX 5500 vượt qua 5300M với mức ấn tượng là 71% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5300M và Radeon RX 5500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất439300
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.2214.82
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaNavi 14Navi 14
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 11 2019 (6 năm năm trước)7 Tháng 10 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5300M và Radeon RX 5500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5300M và Radeon RX 5500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14081408
Tần số nhân1000 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1445 MHz1845 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,400 million6,400 million
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)85 Watt110 Watt
Tốc độ xử lý texture127.2162.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.069 TFLOPS5.196 TFLOPS
ROPs3232
TMUs8888
L2 Cache1536 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5300M và Radeon RX 5500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu180 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5300M và Radeon RX 5500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ96 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz14000 MHz
Băng thông bộ nhớ168.0 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5300M và Radeon RX 5500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5300M và Radeon RX 5500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12.0 (12_1)
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.64.6
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5300M và Radeon RX 5500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5300M 12.39
RX 5500 21.17
+70.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5300M 5396
Mẫu: 31
RX 5500 8857
+64.1%
Mẫu: 395

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
RX 5300M 36635
RX 5500 43773
+19.5%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

RX 5300M 23885
RX 5500 41320
+73%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5300M và Radeon RX 5500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD62
−61.3%
100−110
+61.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
−57.1%
110−120
+57.1%
Cyberpunk 2077 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%
Resident Evil 4 Remake 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%

Full HD
Medium

Battlefield 5 92
−63%
150−160
+63%
Counter-Strike 2 70−75
−57.1%
110−120
+57.1%
Cyberpunk 2077 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%
Far Cry 5 40−45
−70.7%
70−75
+70.7%
Fortnite 114
−66.7%
190−200
+66.7%
Forza Horizon 4 50−55
−69.8%
90−95
+69.8%
Forza Horizon 5 35−40
−66.7%
65−70
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−63%
75−80
+63%
Valorant 110−120
−63.6%
180−190
+63.6%

Full HD
High

Battlefield 5 79
−64.6%
130−140
+64.6%
Counter-Strike 2 70−75
−57.1%
110−120
+57.1%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
−69.5%
300−310
+69.5%
Cyberpunk 2077 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%
Dota 2 98
−63.3%
160−170
+63.3%
Far Cry 5 40−45
−70.7%
70−75
+70.7%
Fortnite 82
−70.7%
140−150
+70.7%
Forza Horizon 4 50−55
−69.8%
90−95
+69.8%
Forza Horizon 5 35−40
−66.7%
65−70
+66.7%
Grand Theft Auto V 64
−56.3%
100−105
+56.3%
Metro Exodus 39
−66.7%
65−70
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−63%
75−80
+63%
The Witcher 3: Wild Hunt 60
−66.7%
100−105
+66.7%
Valorant 110−120
−63.6%
180−190
+63.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 71
−69%
120−130
+69%
Cyberpunk 2077 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%
Dota 2 95
−68.4%
160−170
+68.4%
Far Cry 5 40−45
−70.7%
70−75
+70.7%
Forza Horizon 4 50−55
−69.8%
90−95
+69.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−63%
75−80
+63%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
−57.9%
60−65
+57.9%
Valorant 110−120
−63.6%
180−190
+63.6%

Full HD
Epic

Fortnite 58
−63.8%
95−100
+63.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
−66.7%
40−45
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
−70.2%
160−170
+70.2%
Grand Theft Auto V 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Metro Exodus 14−16
−60%
24−27
+60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
−68.3%
170−180
+68.3%
Valorant 130−140
−65.4%
220−230
+65.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
−61.8%
55−60
+61.8%
Cyberpunk 2077 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%
Far Cry 5 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
Forza Horizon 4 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%

4K
High

Counter-Strike 2 8−9
−50%
12−14
+50%
Grand Theft Auto V 24−27
−66.7%
40−45
+66.7%
Metro Exodus 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Valorant 65−70
−61.8%
110−120
+61.8%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
Counter-Strike 2 8−9
−50%
12−14
+50%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Dota 2 45−50
−63%
75−80
+63%
Far Cry 5 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Forza Horizon 4 21−24
−59.1%
35−40
+59.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−50%
18−20
+50%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−50%
18−20
+50%

Vậy RX 5300M và RX 5500 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5500 nhanh hơn 61% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.39 21.17
Mức độ mới 13 Tháng 11 2019 7 Tháng 10 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 85 Watt 110 Watt

RX 5300M có các ưu điểm sau: mới hơn 1 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 29%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5500: hiệu năng cao hơn 71%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5500 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5300M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5300M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5500 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 98 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 277 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5300M hoặc Radeon RX 5500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.