Radeon RX 460 vs GeForce GT 640M LE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 460 và GeForce GT 640M LE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 460
2016, $86
2 GB GDDR5, 75 Watt
9.81
+495%

RX 460 vượt qua 640M LE với mức trọn vẹn là 495% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GT 640M LE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất491993
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.120.02
Hiệu quả năng lượng10.073.97
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaBaffinGF108
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)4 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$86 $849.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 460 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 5500% so với GT 640M LE.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GT 640M LE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GT 640M LE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896Up to 384
Tần số nhân1090 MHzUp to 500 MHz
Tần số Boost1200 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million585 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture67.2012.05
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.15 TFLOPS0.289 TFLOPS
ROPs164
TMUs5616
L1 Cache224 KB128 KB
L2 Cache1024 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GT 640M LE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0, PCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 2.0 x16
Chiều dài170 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GT 640M LE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3\DDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz785 MHz
Băng thông bộ nhớ112.0 GB/sUp to 28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GT 640M LE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
HDMI++
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệuUp to 2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GT 640M LE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
3D Blu-Ray-+
Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GT 640M LE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 API
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.5
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 460 và GeForce GT 640M LE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 460 9.81
+495%
GT 640M LE 1.65

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 460 4098
+495%
Mẫu: 3940
GT 640M LE 689
Mẫu: 374

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 460 8597
+583%
GT 640M LE 1259

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 460 và GeForce GT 640M LE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p110−120
+479%
19
−479%
Full HD41
+95.2%
21
−95.2%
1440p50
+525%
8−9
−525%
4K20
+567%
3−4
−567%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.10
+1830%
40.48
−1830%
1440p1.72
+6077%
106.25
−6077%
4K4.30
+6489%
283.33
−6489%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 460 thấp hơn 1830% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 460 thấp hơn 6077% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 460 thấp hơn 6489% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+5200%
1−2
−5200%
Cyberpunk 2077 20−22
+567%
3−4
−567%
Resident Evil 4 Remake 18−20
+1800%
1−2
−1800%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+1367%
3−4
−1367%
Counter-Strike 2 50−55
+5200%
1−2
−5200%
Cyberpunk 2077 20−22
+567%
3−4
−567%
Far Cry 5 40
+900%
4−5
−900%
Fortnite 116
+1833%
6−7
−1833%
Forza Horizon 4 57
+533%
9−10
−533%
Forza Horizon 5 30−33
+900%
3−4
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 36
+260%
10−11
−260%
Valorant 95−100
+164%
35−40
−164%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+1367%
3−4
−1367%
Counter-Strike 2 50−55
+5200%
1−2
−5200%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+326%
35−40
−326%
Cyberpunk 2077 20−22
+567%
3−4
−567%
Dota 2 70−75
+274%
18−20
−274%
Far Cry 5 37
+825%
4−5
−825%
Fortnite 39
+550%
6−7
−550%
Forza Horizon 4 54
+500%
9−10
−500%
Forza Horizon 5 30−33
+900%
3−4
−900%
Grand Theft Auto V 35
+1650%
2−3
−1650%
Metro Exodus 21
+600%
3−4
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 28
+180%
10−11
−180%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+429%
7−8
−429%
Valorant 95−100
+164%
35−40
−164%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+1367%
3−4
−1367%
Cyberpunk 2077 20−22
+567%
3−4
−567%
Dota 2 70−75
+274%
18−20
−274%
Far Cry 5 34
+750%
4−5
−750%
Forza Horizon 4 41
+356%
9−10
−356%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20
+100%
10−11
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
+229%
7−8
−229%
Valorant 95−100
+164%
35−40
−164%

Full HD
Epic

Fortnite 31
+417%
6−7
−417%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
+280%
5−6
−280%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+582%
10−12
−582%
Grand Theft Auto V 14−16
+600%
2−3
−600%
Metro Exodus 10−12
+1000%
1−2
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+200%
16−18
−200%
Valorant 100−110
+1111%
9−10
−1111%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+525%
4−5
−525%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 21−24
+950%
2−3
−950%
Forza Horizon 4 24−27
+500%
4−5
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+367%
3−4
−367%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+600%
3−4
−600%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6 0−1
Grand Theft Auto V 21−24
+50%
14−16
−50%
Metro Exodus 6−7
+500%
1−2
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
+500%
2−3
−500%
Valorant 50−55
+550%
8−9
−550%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+500%
2−3
−500%
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Far Cry 5 11
+1000%
1−2
−1000%
Forza Horizon 4 16−18
+750%
2−3
−750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+350%
2−3
−350%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+200%
3−4
−200%

Vậy RX 460 và GT 640M LE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 460 nhanh hơn 479% ở độ phân giải 900p
  • RX 460 nhanh hơn 95% ở độ phân giải 1080p
  • RX 460 nhanh hơn 525% ở độ phân giải 1440p
  • RX 460 nhanh hơn 567% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 460 nhanh hơn 5200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 460 đã vượt qua GT 640M LE trong tất cả 49 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.81 1.65
Mức độ mới 8 Tháng 8 2016 4 Tháng 5 2012
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 20 Watt

RX 460 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 495%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 640M LE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 275%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 460 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 640M LE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 460 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce GT 640M LE dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 1167 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 460 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 64 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 640M LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 460 hoặc GeForce GT 640M LE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.