Radeon R9 M485X vs Pro W6800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M485X và Radeon Pro W6800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M485X
2016
8 GB GDDR5, 250 Watt
9.09

Pro W6800 vượt qua R9 M485X với mức trọn vẹn là 430% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M485X và Radeon Pro W6800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52477
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu10.66
Hiệu quả năng lượng2.8014.85
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaAmethystNavi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)8 Tháng 6 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M485X và Radeon Pro W6800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M485X và Radeon Pro W6800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20483840
Tần số nhân723 MHz2075 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2320 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million26,800 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture92.54556.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS17.82 TFLOPS
ROPs3296
TMUs128240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache512 KB768 KB
L2 Cache512 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M485X và Radeon Pro W6800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M485X và Radeon Pro W6800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M485X và Radeon Pro W6800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs6x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M485X và Radeon Pro W6800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.2.1311.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M485X và Radeon Pro W6800 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M485X 9.09
Pro W6800 48.20
+430%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M485X 3800
Mẫu: 4
Pro W6800 20132
+430%
Mẫu: 135

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M485X và Radeon Pro W6800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24−27
−471%
137
+471%
1440p21−24
−452%
116
+452%
4K14−16
−500%
84
+500%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu16.42
1440pkhông có dữ liệu19.39
4Kkhông có dữ liệu26.77

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
−424%
250−260
+424%
Cyberpunk 2077 18−20
−516%
110−120
+516%
Resident Evil 4 Remake 16−18
−718%
130−140
+718%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−266%
150−160
+266%
Counter-Strike 2 45−50
−424%
250−260
+424%
Cyberpunk 2077 18−20
−516%
110−120
+516%
Far Cry 5 30−33
−133%
70
+133%
Fortnite 55−60
−275%
210−220
+275%
Forza Horizon 4 40−45
−368%
180−190
+368%
Forza Horizon 5 27−30
−439%
150−160
+439%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−421%
170−180
+421%
Valorant 90−95
−199%
260−270
+199%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−266%
150−160
+266%
Counter-Strike 2 45−50
−424%
250−260
+424%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−97.9%
270−280
+97.9%
Cyberpunk 2077 18−20
−516%
110−120
+516%
Dota 2 65−70
−47.8%
99
+47.8%
Far Cry 5 30−33
−117%
65
+117%
Fortnite 55−60
−275%
210−220
+275%
Forza Horizon 4 40−45
−368%
180−190
+368%
Forza Horizon 5 27−30
−439%
150−160
+439%
Grand Theft Auto V 30−35
−256%
121
+256%
Metro Exodus 18−20
−789%
160
+789%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−421%
170−180
+421%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−729%
199
+729%
Valorant 90−95
−199%
260−270
+199%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−266%
150−160
+266%
Cyberpunk 2077 18−20
−516%
110−120
+516%
Dota 2 65−70
−28.4%
86
+28.4%
Far Cry 5 30−33
−107%
62
+107%
Forza Horizon 4 40−45
−368%
180−190
+368%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−421%
170−180
+421%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−554%
157
+554%
Valorant 90−95
−199%
260−270
+199%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
−275%
210−220
+275%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
−688%
130−140
+688%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−399%
300−350
+399%
Grand Theft Auto V 12−14
−633%
88
+633%
Metro Exodus 10−11
−1610%
171
+1610%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−265%
170−180
+265%
Valorant 100−110
−196%
300−350
+196%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
−445%
120−130
+445%
Cyberpunk 2077 7−8
−786%
60−65
+786%
Far Cry 5 18−20
−237%
64
+237%
Forza Horizon 4 21−24
−573%
140−150
+573%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−677%
100−110
+677%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
−605%
130−140
+605%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Grand Theft Auto V 20−22
−525%
125
+525%
Metro Exodus 5−6
−1000%
55
+1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−890%
99
+890%
Valorant 45−50
−500%
280−290
+500%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
−627%
80−85
+627%
Counter-Strike 2 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Cyberpunk 2077 3−4
−867%
27−30
+867%
Dota 2 30−35
−176%
94
+176%
Far Cry 5 9−10
−567%
60
+567%
Forza Horizon 4 14−16
−580%
100−110
+580%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−767%
75−80
+767%

4K
Epic

Fortnite 9−10
−678%
70−75
+678%

Vậy R9 M485X và Pro W6800 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 nhanh hơn 471% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800 nhanh hơn 452% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800 nhanh hơn 500% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Pro W6800 nhanh hơn 1610%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 đã vượt qua R9 M485X trong tất cả 60 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.09 48.20
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 8 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm

Pro W6800 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 430%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M485X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M485X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro W6800 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M485X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M485X hoặc Radeon Pro W6800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.