Radeon R9 M470X vs RX 6700M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M470X và Radeon RX 6700M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M470X
2016
4 GB GDDR5
7.76

6700M vượt qua R9 M470X với mức trọn vẹn là 319% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M470X và Radeon RX 6700M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất570184
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu18.53
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaEmeraldNavi 22
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)31 Tháng 5 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M470X và Radeon RX 6700M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M470X và Radeon RX 6700M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8962304
Tần số nhân1000 MHz1489 MHz
Tần số Boost1100 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million17,200 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu135 Watt
Tốc độ xử lý texture61.60345.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.971 TFLOPS11.06 TFLOPS
ROPs1664
TMUs56144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L0 Cachekhông có dữ liệu576 KB
L1 Cache224 KB512 KB
L2 Cache256 KB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu80 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M470X và Radeon RX 6700M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M470X và Radeon RX 6700M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s320.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M470X và Radeon RX 6700M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M470X và Radeon RX 6700M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M470X và Radeon RX 6700M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M470X 7.76
RX 6700M 32.48
+319%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M470X 3244
Mẫu: 11
RX 6700M 13628
+320%
Mẫu: 192

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M470X và Radeon RX 6700M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27−30
−341%
119
+341%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
−363%
180−190
+363%
Cyberpunk 2077 16−18
−369%
75−80
+369%
Resident Evil 4 Remake 14−16
−500%
80−85
+500%

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−35
−250%
110−120
+250%
Counter-Strike 2 40−45
−363%
180−190
+363%
Cyberpunk 2077 16−18
−369%
75−80
+369%
Far Cry 5 24−27
−312%
103
+312%
Fortnite 45−50
−208%
140−150
+208%
Forza Horizon 4 35−40
−266%
120−130
+266%
Forza Horizon 5 21−24
−352%
100−110
+352%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−371%
130−140
+371%
Valorant 80−85
−151%
200−210
+151%

Full HD
High

Battlefield 5 30−35
−250%
110−120
+250%
Counter-Strike 2 40−45
−363%
180−190
+363%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−123%
270−280
+123%
Cyberpunk 2077 16−18
−369%
75−80
+369%
Dota 2 60−65
−105%
123
+105%
Far Cry 5 24−27
−288%
97
+288%
Fortnite 45−50
−208%
140−150
+208%
Forza Horizon 4 35−40
−266%
120−130
+266%
Forza Horizon 5 21−24
−352%
100−110
+352%
Grand Theft Auto V 27−30
−303%
117
+303%
Metro Exodus 14−16
−407%
75−80
+407%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−371%
130−140
+371%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−720%
164
+720%
Valorant 80−85
−151%
200−210
+151%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
−250%
110−120
+250%
Cyberpunk 2077 16−18
−369%
75−80
+369%
Dota 2 60−65
−86.7%
112
+86.7%
Far Cry 5 24−27
−264%
91
+264%
Forza Horizon 4 35−40
−266%
120−130
+266%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−371%
130−140
+371%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−375%
95
+375%
Valorant 80−85
−116%
175
+116%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
−208%
140−150
+208%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
−420%
75−80
+420%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−285%
230−240
+285%
Grand Theft Auto V 9−10
−633%
65−70
+633%
Metro Exodus 8−9
−488%
45−50
+488%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−307%
170−180
+307%
Valorant 85−90
−170%
230−240
+170%

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
−412%
85−90
+412%
Cyberpunk 2077 6−7
−500%
35−40
+500%
Far Cry 5 16−18
−388%
75−80
+388%
Forza Horizon 4 18−20
−374%
90−95
+374%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−427%
55−60
+427%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
−425%
80−85
+425%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
−1700%
35−40
+1700%
Grand Theft Auto V 18−20
−278%
65−70
+278%
Metro Exodus 3−4
−867%
27−30
+867%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−629%
50−55
+629%
Valorant 40−45
−400%
200−210
+400%

4K
Ultra

Battlefield 5 8−9
−550%
50−55
+550%
Counter-Strike 2 2−3
−1700%
35−40
+1700%
Cyberpunk 2077 2−3
−700%
16−18
+700%
Dota 2 27−30
−241%
95−100
+241%
Far Cry 5 7−8
−486%
40−45
+486%
Forza Horizon 4 12−14
−362%
60−65
+362%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−400%
40−45
+400%

4K
Epic

Fortnite 8−9
−400%
40−45
+400%

Vậy R9 M470X và RX 6700M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700M nhanh hơn 341% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6700M nhanh hơn 1700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700M đã vượt qua R9 M470X trong tất cả 60 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.76 32.48
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 31 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 10 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm

RX 6700M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 319%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 150% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700M vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M470X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M470X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 134 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M470X hoặc Radeon RX 6700M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.