Radeon R9 M470X vs GeForce RTX 2060 (di động)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M470X và GeForce RTX 2060 (di động), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M470X
2016
4 GB GDDR5
7.76

RTX 2060 (di động) vượt qua R9 M470X với mức trọn vẹn là 250% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M470X và GeForce RTX 2060 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất570239
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu18.18
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaEmeraldTU106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M470X và GeForce RTX 2060 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M470X và GeForce RTX 2060 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8961920
Tần số nhân1000 MHz960 MHz
Tần số Boost1100 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million10,800 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu115 Watt
Tốc độ xử lý texture61.60144.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.971 TFLOPS4.608 TFLOPS
ROPs1648
TMUs56120
Tensor Coreskhông có dữ liệu240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu30
L1 Cache224 KB1.9 MB
L2 Cache256 KB3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M470X và GeForce RTX 2060 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M470X và GeForce RTX 2060 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M470X và GeForce RTX 2060 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M470X và GeForce RTX 2060 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M470X và GeForce RTX 2060 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_1)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA-7.5
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M470X và GeForce RTX 2060 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27−30
−285%
104
+285%
1440p18−20
−267%
66
+267%
4K12−14
−250%
42
+250%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
−290%
150−160
+290%
Cyberpunk 2077 16−18
−281%
60−65
+281%
Resident Evil 4 Remake 14−16
−379%
65−70
+379%

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−35
−206%
104
+206%
Counter-Strike 2 40−45
−290%
150−160
+290%
Cyberpunk 2077 16−18
−281%
60−65
+281%
Far Cry 5 24−27
−284%
96
+284%
Fortnite 45−50
−238%
162
+238%
Forza Horizon 4 35−40
−209%
108
+209%
Forza Horizon 5 21−24
−278%
85−90
+278%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−511%
171
+511%
Valorant 80−85
−175%
223
+175%

Full HD
High

Battlefield 5 30−35
−206%
104
+206%
Counter-Strike 2 40−45
−290%
150−160
+290%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−118%
270−280
+118%
Cyberpunk 2077 16−18
−281%
60−65
+281%
Dota 2 60−65
−96.7%
118
+96.7%
Far Cry 5 24−27
−264%
91
+264%
Fortnite 45−50
−200%
144
+200%
Forza Horizon 4 35−40
−206%
107
+206%
Forza Horizon 5 21−24
−278%
85−90
+278%
Grand Theft Auto V 27−30
−210%
90
+210%
Metro Exodus 14−16
−273%
56
+273%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−425%
147
+425%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−455%
111
+455%
Valorant 80−85
−142%
196
+142%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
−188%
98
+188%
Cyberpunk 2077 16−18
−281%
60−65
+281%
Dota 2 60−65
−86.7%
112
+86.7%
Far Cry 5 24−27
−236%
84
+236%
Forza Horizon 4 35−40
−151%
88
+151%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−300%
112
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−200%
60
+200%
Valorant 80−85
−51.9%
123
+51.9%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
−135%
113
+135%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
−313%
60−65
+313%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−225%
190−200
+225%
Grand Theft Auto V 9−10
−489%
50−55
+489%
Metro Exodus 8−9
−338%
35
+338%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−307%
170−180
+307%
Valorant 85−90
−141%
212
+141%

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
−341%
75
+341%
Cyberpunk 2077 6−7
−383%
27−30
+383%
Far Cry 5 16−18
−294%
63
+294%
Forza Horizon 4 18−20
−284%
70−75
+284%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−318%
45−50
+318%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
−363%
74
+363%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
−1350%
27−30
+1350%
Grand Theft Auto V 18−20
−200%
50−55
+200%
Metro Exodus 3−4
−700%
24−27
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−457%
39
+457%
Valorant 40−45
−328%
171
+328%

4K
Ultra

Battlefield 5 8−9
−425%
42
+425%
Counter-Strike 2 2−3
−1350%
27−30
+1350%
Cyberpunk 2077 2−3
−550%
12−14
+550%
Dota 2 27−30
−200%
87
+200%
Far Cry 5 7−8
−371%
33
+371%
Forza Horizon 4 12−14
−277%
45−50
+277%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−375%
38
+375%

4K
Epic

Fortnite 8−9
−325%
34
+325%

Vậy R9 M470X và RTX 2060 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2060 (di động) nhanh hơn 285% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2060 (di động) nhanh hơn 267% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2060 (di động) nhanh hơn 250% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 2060 (di động) nhanh hơn 1350%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2060 (di động) đã vượt qua R9 M470X trong tất cả 60 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.76 27.15
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 29 Tháng 1 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm

RTX 2060 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 250%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2060 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M470X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M470X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 1965 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2060 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M470X hoặc GeForce RTX 2060 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.