Radeon R9 M395X vs GeForce GT 630 OEM

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M395X và GeForce GT 630 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M395X
2015
4 GB GDDR5, 250 Watt
12.19
+667%

R9 M395X vượt qua 630 OEM với mức trọn vẹn là 667% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M395X và GeForce GT 630 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất438993
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng12.532.45
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaAmethystGK107
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (10 năm năm trước)24 Tháng 4 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M395X và GeForce GT 630 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M395X và GeForce GT 630 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048192
Tần số nhân723 MHz875 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture92.5414.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS0.336 TFLOPS
ROPs3216
TMUs12816
L1 Cache512 KB16 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M395X và GeForce GT 630 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M395X và GeForce GT 630 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz891 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s28.51 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M395X và GeForce GT 630 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
Eyefinity+-
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M395X và GeForce GT 630 OEM hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M395X và GeForce GT 630 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (11_0)
Shader Model6.35.1
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed1.2
Vulkan-1.1.126
Mantle+-
CUDA-3.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M395X và GeForce GT 630 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 65−70
+667%
9−10
−667%
Cyberpunk 2077 24−27
+767%
3−4
−767%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+686%
7−8
−686%
Counter-Strike 2 65−70
+667%
9−10
−667%
Cyberpunk 2077 24−27
+767%
3−4
−767%
Escape from Tarkov 50−55
+750%
6−7
−750%
Far Cry 5 40−45
+720%
5−6
−720%
Fortnite 70−75
+700%
9−10
−700%
Forza Horizon 4 50−55
+783%
6−7
−783%
Forza Horizon 5 35−40
+850%
4−5
−850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+800%
5−6
−800%
Valorant 100−110
+679%
14−16
−679%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+686%
7−8
−686%
Counter-Strike 2 65−70
+667%
9−10
−667%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+738%
21−24
−738%
Cyberpunk 2077 24−27
+767%
3−4
−767%
Dota 2 80−85
+730%
10−11
−730%
Escape from Tarkov 50−55
+750%
6−7
−750%
Far Cry 5 40−45
+720%
5−6
−720%
Fortnite 70−75
+700%
9−10
−700%
Forza Horizon 4 50−55
+783%
6−7
−783%
Forza Horizon 5 35−40
+850%
4−5
−850%
Grand Theft Auto V 45−50
+683%
6−7
−683%
Metro Exodus 24−27
+733%
3−4
−733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+800%
5−6
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+725%
4−5
−725%
Valorant 100−110
+679%
14−16
−679%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+686%
7−8
−686%
Cyberpunk 2077 24−27
+767%
3−4
−767%
Dota 2 80−85
+730%
10−11
−730%
Escape from Tarkov 50−55
+750%
6−7
−750%
Far Cry 5 40−45
+720%
5−6
−720%
Forza Horizon 4 50−55
+783%
6−7
−783%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+800%
5−6
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+725%
4−5
−725%
Valorant 100−110
+679%
14−16
−679%

Full HD
Epic

Fortnite 70−75
+700%
9−10
−700%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+700%
3−4
−700%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+675%
12−14
−675%
Grand Theft Auto V 18−20
+850%
2−3
−850%
Metro Exodus 14−16
+1400%
1−2
−1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+708%
12−14
−708%
Valorant 130−140
+725%
16−18
−725%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+750%
4−5
−750%
Cyberpunk 2077 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Escape from Tarkov 24−27
+733%
3−4
−733%
Far Cry 5 27−30
+800%
3−4
−800%
Forza Horizon 4 30−33
+900%
3−4
−900%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+800%
2−3
−800%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
+800%
3−4
−800%

4K
High

Counter-Strike 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Grand Theft Auto V 24−27
+700%
3−4
−700%
Metro Exodus 8−9
+700%
1−2
−700%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+700%
2−3
−700%
Valorant 65−70
+738%
8−9
−738%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+750%
2−3
−750%
Counter-Strike 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 45−50
+800%
5−6
−800%
Escape from Tarkov 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Far Cry 5 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Forza Horizon 4 21−24
+950%
2−3
−950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+1100%
1−2
−1100%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.19 1.59
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 24 Tháng 4 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 50 Watt

R9 M395X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 666.7%, mới hơn 3 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của GT 630 OEM: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M395X vì nó vượt trội hơn GeForce GT 630 OEM trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M395X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 630 OEM dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M395X
Radeon R9 M395X
NVIDIA GeForce GT 630 OEM
GeForce GT 630 OEM

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M395X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 28 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 630 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M395X hoặc GeForce GT 630 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.