Radeon R9 M390 vs GeForce Go 6200

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M390 và GeForce Go 6200, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M390
2015
2 GB GDDR5
8.97
+22325%

R9 M390 vượt qua Go 6200 với mức trọn vẹn là 22325% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M390 và GeForce Go 6200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4771503
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.18
Kiến trúcGCN (2012−2015)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaPitcairnNV44 A2
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M390 và GeForce Go 6200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M390 và GeForce Go 6200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10247
Tần số nhânkhông có dữ liệu300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5000 Million75 million
Quy trình công nghệ28 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu16 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1.200
ROPskhông có dữ liệu2
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M390 và GeForce Go 6200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M390 và GeForce Go 6200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu300 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu4.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M390 và GeForce Go 6200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M390 và GeForce Go 6200 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M390 và GeForce Go 6200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 129.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGL4.42.1
OpenCLNot ListedN/A
Vulkan-N/A
Mantle+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M390 và GeForce Go 6200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD43-0−1
4K20-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Hogwarts Legacy 16−18
+433%
3−4
−433%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45 0−1
Counter-Strike 2 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Far Cry 5 27−30 0−1
Fortnite 50−55 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+1900%
2−3
−1900%
Forza Horizon 5 27−30 0−1
Hogwarts Legacy 16−18
+433%
3−4
−433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+433%
6−7
−433%
Valorant 85−90
+267%
24−27
−267%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45 0−1
Counter-Strike 2 45−50 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+1444%
9−10
−1444%
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Dota 2 65−70
+725%
8−9
−725%
Far Cry 5 27−30 0−1
Fortnite 50−55 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+1900%
2−3
−1900%
Forza Horizon 5 27−30 0−1
Grand Theft Auto V 34 0−1
Hogwarts Legacy 16−18
+433%
3−4
−433%
Metro Exodus 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+433%
6−7
−433%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+520%
5−6
−520%
Valorant 85−90
+267%
24−27
−267%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Dota 2 65−70
+725%
8−9
−725%
Far Cry 5 27−30 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+1900%
2−3
−1900%
Hogwarts Legacy 16−18
+433%
3−4
−433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+433%
6−7
−433%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
+260%
5−6
−260%
Valorant 85−90
+267%
24−27
−267%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 50−55 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 65−70 0−1
Grand Theft Auto V 12−14 0−1
Metro Exodus 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 0−1
Valorant 100−110 0−1

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Far Cry 5 18−20
+533%
3−4
−533%
Forza Horizon 4 21−24 0−1
Hogwarts Legacy 10−11 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1200%
1−2
−1200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Hogwarts Legacy 4−5 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12 0−1
Valorant 45−50
+4600%
1−2
−4600%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11 0−1
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−35 0−1
Far Cry 5 10−11
+233%
3−4
−233%
Forza Horizon 4 14−16 0−1
Hogwarts Legacy 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+350%
2−3
−350%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R9 M390 nhanh hơn 4600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M390 đã vượt qua Go 6200 trong tất cả 25 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.97 0.04
Mức độ mới 9 Tháng 6 2015 1 Tháng 2 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 110 nm

R9 M390 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 22325%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M390 vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M390
Radeon R9 M390
NVIDIA GeForce Go 6200
GeForce Go 6200

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M390 hoặc GeForce Go 6200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.