Radeon R9 M290X vs GeForce 9200M GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M290X
2014
4 GB GDDR5, 100 Watt
7.91
+2452%

R9 M290X vượt qua 9200M GS với mức trọn vẹn là 2452% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5181323
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.791.75
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaNeptuneG98
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 1 2014 (11 năm năm trước)3 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12808
Số pipeline Compute20không có dữ liệu
Tần số nhân850 MHz550 MHz
Tần số Boost900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million210 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt13 Watt
Tốc độ xử lý texture72.004.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.304 TFLOPS0.0224 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu31
ROPs324
TMUs808

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s11.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1111.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.43.3
OpenCLNot Listed1.1
Vulkan-N/A
Mantle+-
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M290X 7.91
+2452%
9200M GS 0.31

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M290X 3282
+2444%
9200M GS 129

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

R9 M290X 23961
+6332%
9200M GS 373

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M290X và GeForce 9200M GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46
+4500%
1−2
−4500%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Hogwarts Legacy 14−16
+367%
3−4
−367%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Counter-Strike 2 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Far Cry 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Fortnite 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Forza Horizon 4 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Forza Horizon 5 24−27 0−1
Hogwarts Legacy 14−16
+367%
3−4
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
Valorant 80−85
+215%
24−27
−215%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Counter-Strike 2 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+869%
12−14
−869%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Dota 2 60−65
+500%
10−11
−500%
Far Cry 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Fortnite 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Forza Horizon 4 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Forza Horizon 5 24−27 0−1
Grand Theft Auto V 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Hogwarts Legacy 14−16
+367%
3−4
−367%
Metro Exodus 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+320%
5−6
−320%
Valorant 80−85
+215%
24−27
−215%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Dota 2 60−65
+500%
10−11
−500%
Far Cry 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Forza Horizon 4 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Hogwarts Legacy 14−16
+367%
3−4
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+320%
5−6
−320%
Valorant 80−85
+215%
24−27
−215%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
+4700%
1−2
−4700%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+2950%
2−3
−2950%
Grand Theft Auto V 10−12 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+1333%
3−4
−1333%
Valorant 90−95
+2900%
3−4
−2900%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Far Cry 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Forza Horizon 4 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Hogwarts Legacy 8−9 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+1000%
1−2
−1000%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 0−1
Valorant 40−45
+1950%
2−3
−1950%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 12−14 0−1
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+300%
2−3
−300%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%

Vậy R9 M290X và 9200M GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X nhanh hơn 4500% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R9 M290X nhanh hơn 1950%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X đã vượt qua 9200M GS trong tất cả 31 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.91 0.31
Mức độ mới 9 Tháng 1 2014 3 Tháng 6 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 13 Watt

R9 M290X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2451.6%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9200M GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 669.2%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M290X vì nó vượt trội hơn GeForce 9200M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M290X
Radeon R9 M290X
NVIDIA GeForce 9200M GS
GeForce 9200M GS

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 12 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M290X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 29 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9200M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M290X hoặc GeForce 9200M GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.