Radeon R9 M290X vs GRID K2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M290X và GRID K2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M290X
2014
4 GB GDDR5, 100 Watt
7.76
+18.7%

R9 M290X vượt qua K2 với mức vừa phải là 19% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M290X và GRID K2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất569617
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.06
Hiệu quả năng lượng5.982.24
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaNeptuneGK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)11 Tháng 5 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$5,199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M290X và GRID K2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M290X và GRID K2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12801536 ×2
Số pipeline Compute20không có dữ liệu
Tần số nhân850 MHz745 MHz
Tần số Boost900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million3,540 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture72.0095.36 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.304 TFLOPS2.289 TFLOPS ×2
ROPs3232 ×2
TMUs80128 ×2
L1 Cache320 KB128 KB
L2 Cache512 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M290X và GRID K2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M290X và GRID K2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit ×2
Tần số bộ nhớ1200 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s160.0 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M290X và GRID K2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M290X và GRID K2 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M290X và GRID K2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 (11_0)
Shader Model6.5 (5.1)6.5 (5.1)
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan-1.2.175
Mantle+-
CUDA-3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M290X và GRID K2 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M290X 7.76
+18.7%
GRID K2 6.54

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M290X 3200
+17%
Mẫu: 118
GRID K2 2736
Mẫu: 17

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M290X và GRID K2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46
+31.4%
35−40
−31.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu148.54

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
+33.3%
30−33
−33.3%
Cyberpunk 2077 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Resident Evil 4 Remake 14−16
+40%
10−11
−40%

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−35
+25.9%
27−30
−25.9%
Counter-Strike 2 40−45
+33.3%
30−33
−33.3%
Cyberpunk 2077 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Far Cry 5 24−27
+19%
21−24
−19%
Fortnite 45−50
+20%
40−45
−20%
Forza Horizon 4 35−40
+29.6%
27−30
−29.6%
Forza Horizon 5 21−24
+27.8%
18−20
−27.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+33.3%
21−24
−33.3%
Valorant 80−85
+24.6%
65−70
−24.6%

Full HD
High

Battlefield 5 30−35
+25.9%
27−30
−25.9%
Counter-Strike 2 40−45
+33.3%
30−33
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+24%
100−105
−24%
Cyberpunk 2077 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Dota 2 60−65
+20%
50−55
−20%
Far Cry 5 24−27
+19%
21−24
−19%
Fortnite 45−50
+20%
40−45
−20%
Forza Horizon 4 35−40
+29.6%
27−30
−29.6%
Forza Horizon 5 21−24
+27.8%
18−20
−27.8%
Grand Theft Auto V 27−30
+20.8%
24−27
−20.8%
Metro Exodus 14−16
+25%
12−14
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+33.3%
21−24
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+25%
16−18
−25%
Valorant 80−85
+24.6%
65−70
−24.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
+25.9%
27−30
−25.9%
Cyberpunk 2077 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Dota 2 60−65
+20%
50−55
−20%
Far Cry 5 24−27
+19%
21−24
−19%
Forza Horizon 4 35−40
+29.6%
27−30
−29.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+33.3%
21−24
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+25%
16−18
−25%
Valorant 80−85
+24.6%
65−70
−24.6%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
+20%
40−45
−20%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
+25%
12−14
−25%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+20%
50−55
−20%
Grand Theft Auto V 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Metro Exodus 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+22.9%
35−40
−22.9%
Valorant 85−90
+25.7%
70−75
−25.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%
Cyberpunk 2077 6−7
+20%
5−6
−20%
Far Cry 5 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Forza Horizon 4 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
+100%
1−2
−100%
Grand Theft Auto V 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Metro Exodus 3−4
+50%
2−3
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+40%
5−6
−40%
Valorant 40−45
+33.3%
30−33
−33.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Counter-Strike 2 2−3
+100%
1−2
−100%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 27−30
+20.8%
24−27
−20.8%
Far Cry 5 7−8
+40%
5−6
−40%
Forza Horizon 4 12−14
+30%
10−11
−30%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%

Vậy R9 M290X và GRID K2 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X nhanh hơn 31% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.76 6.54
Mức độ mới 9 Tháng 1 2014 11 Tháng 5 2013
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 225 Watt

R9 M290X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 19%, mới hơn 7 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 125%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M290X vì nó vượt trội hơn GRID K2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M290X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID K2 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M290X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 14 số phiếu

Hãy đánh giá GRID K2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M290X hoặc GRID K2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.