Radeon R9 M290X Crossfire vs R7 M350

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 M350, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M290X Crossfire
2014
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
17.18
+568%

R9 M290X Crossfire vượt qua R7 M350 với mức trọn vẹn là 568% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 M350, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất351866
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.615.65
Kiến trúcGCN (2012−2015)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaNeptune CFMeso
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 M350: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 M350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560384
Số pipeline Computekhông có dữ liệu6
Tần số nhân850 MHz1000 MHz
Tần số Boost900 MHz825 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 2800 Million1,550 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu24.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7795 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 M350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 M350: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ4800 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu16 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 M350. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent
Eyefinity-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 M350 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 M350 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_1)DirectX® 12
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệuNot Listed
Mantle-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 M350 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD62
+589%
9−10
−589%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+607%
14−16
−607%
Cyberpunk 2077 35−40
+640%
5−6
−640%
Resident Evil 4 Remake 35−40
+660%
5−6
−660%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+640%
10−11
−640%
Counter-Strike 2 95−100
+607%
14−16
−607%
Cyberpunk 2077 35−40
+640%
5−6
−640%
Far Cry 5 55−60
+613%
8−9
−613%
Fortnite 95−100
+579%
14−16
−579%
Forza Horizon 4 70−75
+620%
10−11
−620%
Forza Horizon 5 55−60
+588%
8−9
−588%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+633%
9−10
−633%
Valorant 130−140
+656%
18−20
−656%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+640%
10−11
−640%
Counter-Strike 2 95−100
+607%
14−16
−607%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+630%
30−33
−630%
Cyberpunk 2077 35−40
+640%
5−6
−640%
Dota 2 100−110
+636%
14−16
−636%
Far Cry 5 55−60
+613%
8−9
−613%
Fortnite 95−100
+579%
14−16
−579%
Forza Horizon 4 70−75
+620%
10−11
−620%
Forza Horizon 5 55−60
+588%
8−9
−588%
Grand Theft Auto V 65−70
+622%
9−10
−622%
Metro Exodus 35−40
+640%
5−6
−640%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+633%
9−10
−633%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+586%
7−8
−586%
Valorant 130−140
+656%
18−20
−656%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+640%
10−11
−640%
Cyberpunk 2077 35−40
+640%
5−6
−640%
Dota 2 100−110
+636%
14−16
−636%
Far Cry 5 55−60
+613%
8−9
−613%
Forza Horizon 4 70−75
+620%
10−11
−620%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+633%
9−10
−633%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+586%
7−8
−586%
Valorant 130−140
+656%
18−20
−656%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+579%
14−16
−579%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+600%
5−6
−600%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+611%
18−20
−611%
Grand Theft Auto V 30−33
+650%
4−5
−650%
Metro Exodus 21−24
+633%
3−4
−633%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+588%
24−27
−588%
Valorant 160−170
+604%
24−27
−604%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+614%
7−8
−614%
Cyberpunk 2077 16−18
+700%
2−3
−700%
Far Cry 5 35−40
+680%
5−6
−680%
Forza Horizon 4 40−45
+617%
6−7
−617%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+767%
3−4
−767%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+700%
5−6
−700%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Grand Theft Auto V 30−35
+700%
4−5
−700%
Metro Exodus 14−16
+600%
2−3
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+733%
3−4
−733%
Valorant 95−100
+607%
14−16
−607%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+767%
3−4
−767%
Counter-Strike 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Cyberpunk 2077 7−8
+600%
1−2
−600%
Dota 2 60−65
+578%
9−10
−578%
Far Cry 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Forza Horizon 4 30−33
+650%
4−5
−650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+750%
2−3
−750%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+800%
2−3
−800%

Vậy R9 M290X Crossfire và R7 M350 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X Crossfire nhanh hơn 589% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.18 2.57
Mức độ mới 1 Tháng 3 2014 5 Tháng 5 2015
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 35 Watt

R9 M290X Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 568%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 M350: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M290X Crossfire vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 11 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M290X Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 62 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M290X Crossfire hoặc Radeon R7 M350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.