Radeon R9 M290X Crossfire vs Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M290X Crossfire
2014
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
17.18
+839%

R9 M290X Crossfire vượt qua Graphics với mức trọn vẹn là 839% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất351966
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10012
Hiệu quả năng lượng6.619.39
Kiến trúcGCN (2012−2015)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNeptune CFRenoir
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560448
Tần số nhân850 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost900 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 2800 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu42.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.344 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuIGP
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ4800 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_1)12 (12_1)
OpenGLkhông có dữ liệu4.6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD62
+933%
6−7
−933%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+890%
10−11
−890%
Cyberpunk 2077 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Resident Evil 4 Remake 35−40
+850%
4−5
−850%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+957%
7−8
−957%
Counter-Strike 2 95−100
+890%
10−11
−890%
Cyberpunk 2077 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Far Cry 5 55−60
+850%
6−7
−850%
Fortnite 95−100
+850%
10−11
−850%
Forza Horizon 4 70−75
+929%
7−8
−929%
Forza Horizon 5 55−60
+1000%
5−6
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+843%
7−8
−843%
Valorant 130−140
+871%
14−16
−871%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+957%
7−8
−957%
Counter-Strike 2 95−100
+890%
10−11
−890%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+943%
21−24
−943%
Cyberpunk 2077 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Dota 2 100−110
+930%
10−11
−930%
Far Cry 5 55−60
+850%
6−7
−850%
Fortnite 95−100
+850%
10−11
−850%
Forza Horizon 4 70−75
+929%
7−8
−929%
Forza Horizon 5 55−60
+1000%
5−6
−1000%
Grand Theft Auto V 65−70
+983%
6−7
−983%
Metro Exodus 35−40
+1133%
3−4
−1133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+843%
7−8
−843%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+860%
5−6
−860%
Valorant 130−140
+871%
14−16
−871%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+957%
7−8
−957%
Cyberpunk 2077 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Dota 2 100−110
+930%
10−11
−930%
Far Cry 5 55−60
+850%
6−7
−850%
Forza Horizon 4 70−75
+929%
7−8
−929%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+843%
7−8
−843%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+860%
5−6
−860%
Valorant 130−140
+871%
14−16
−871%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+850%
10−11
−850%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+967%
12−14
−967%
Grand Theft Auto V 30−33
+900%
3−4
−900%
Metro Exodus 21−24
+1000%
2−3
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+931%
16−18
−931%
Valorant 160−170
+839%
18−20
−839%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+900%
5−6
−900%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Far Cry 5 35−40
+875%
4−5
−875%
Forza Horizon 4 40−45
+975%
4−5
−975%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+1200%
2−3
−1200%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+900%
4−5
−900%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Grand Theft Auto V 30−35
+967%
3−4
−967%
Metro Exodus 14−16
+1300%
1−2
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Valorant 95−100
+890%
10−11
−890%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Counter-Strike 2 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+917%
6−7
−917%
Far Cry 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Forza Horizon 4 30−33
+900%
3−4
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+1600%
1−2
−1600%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+1700%
1−2
−1700%

Vậy R9 M290X Crossfire và Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X Crossfire nhanh hơn 933% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.18 1.83
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 15 Watt

R9 M290X Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 839%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1233%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M290X Crossfire vì nó vượt trội hơn Radeon Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M290X Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Graphics dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 11 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M290X Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 8303 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M290X Crossfire hoặc Radeon Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.