Radeon R9 M290X Crossfire vs P106-100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M290X Crossfire và P106-100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M290X Crossfire
2014
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
17.18
+7.2%

R9 M290X Crossfire vượt qua P106-100 với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M290X Crossfire và P106-100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất351366
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.6110.29
Kiến trúcGCN (2012−2015)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaNeptune CFGP106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)19 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M290X Crossfire và P106-100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M290X Crossfire và P106-100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601280
Tần số nhân850 MHz1506 MHz
Tần số Boost900 MHz1709 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 2800 Million4,400 million
Quy trình công nghệ28 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu136.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.375 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu80
L1 Cachekhông có dữ liệu480 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M290X Crossfire và P106-100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu250 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M290X Crossfire và P106-100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ4800 MHz2002 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M290X Crossfire và P106-100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M290X Crossfire và P106-100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_1)12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-6.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M290X Crossfire và P106-100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD62
+12.7%
55−60
−12.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+10%
90−95
−10%
Cyberpunk 2077 35−40
+23.3%
30−33
−23.3%
Resident Evil 4 Remake 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+13.8%
65−70
−13.8%
Counter-Strike 2 95−100
+10%
90−95
−10%
Cyberpunk 2077 35−40
+23.3%
30−33
−23.3%
Far Cry 5 55−60
+14%
50−55
−14%
Fortnite 95−100
+11.8%
85−90
−11.8%
Forza Horizon 4 70−75
+10.8%
65−70
−10.8%
Forza Horizon 5 55−60
+10%
50−55
−10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+10%
60−65
−10%
Valorant 130−140
+13.3%
120−130
−13.3%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+13.8%
65−70
−13.8%
Counter-Strike 2 95−100
+10%
90−95
−10%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+9.5%
200−210
−9.5%
Cyberpunk 2077 35−40
+23.3%
30−33
−23.3%
Dota 2 100−110
+8.4%
95−100
−8.4%
Far Cry 5 55−60
+14%
50−55
−14%
Fortnite 95−100
+11.8%
85−90
−11.8%
Forza Horizon 4 70−75
+10.8%
65−70
−10.8%
Forza Horizon 5 55−60
+10%
50−55
−10%
Grand Theft Auto V 65−70
+8.3%
60−65
−8.3%
Metro Exodus 35−40
+23.3%
30−33
−23.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+10%
60−65
−10%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+20%
40−45
−20%
Valorant 130−140
+13.3%
120−130
−13.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+13.8%
65−70
−13.8%
Cyberpunk 2077 35−40
+23.3%
30−33
−23.3%
Dota 2 100−110
+8.4%
95−100
−8.4%
Far Cry 5 55−60
+14%
50−55
−14%
Forza Horizon 4 70−75
+10.8%
65−70
−10.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+10%
60−65
−10%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+20%
40−45
−20%
Valorant 130−140
+13.3%
120−130
−13.3%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+11.8%
85−90
−11.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+16.7%
30−33
−16.7%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+16.4%
110−120
−16.4%
Grand Theft Auto V 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%
Metro Exodus 21−24
+22.2%
18−20
−22.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+10%
150−160
−10%
Valorant 160−170
+12.7%
150−160
−12.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+11.1%
45−50
−11.1%
Cyberpunk 2077 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Far Cry 5 35−40
+11.4%
35−40
−11.4%
Forza Horizon 4 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+14.3%
35−40
−14.3%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+25%
12−14
−25%
Grand Theft Auto V 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Metro Exodus 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+19%
21−24
−19%
Valorant 95−100
+10%
90−95
−10%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Counter-Strike 2 14−16
+25%
12−14
−25%
Cyberpunk 2077 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Dota 2 60−65
+10.9%
55−60
−10.9%
Far Cry 5 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Forza Horizon 4 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%

Vậy R9 M290X Crossfire và P106-100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X Crossfire nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.18 16.03
Mức độ mới 1 Tháng 3 2014 19 Tháng 6 2017
Quy trình công nghệ 28 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 120 Watt

R9 M290X Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7%.

Mặt khác, các ưu điểm của P106-100: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R9 M290X Crossfire và P106-100 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M290X Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi P106-100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 11 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M290X Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 388 số phiếu

Hãy đánh giá P106-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M290X Crossfire hoặc P106-100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.