Radeon R9 270X vs Tesla K20c
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 270X và Tesla K20c, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
R9 270X vượt qua Tesla K20c với mức quan trọng là 41% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 270X và Tesla K20c, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 411 | 507 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 5.44 | 0.40 |
Hiệu quả năng lượng | 4.78 | 2.70 |
Kiến trúc | GCN 1.0 (2012−2020) | Kepler (2012−2018) |
Bộ xử lý đồ họa | Curacao | GK110 |
Loại | Desktop | Dành cho trạm làm việc |
Thiết kế | reference | không có dữ liệu |
Ngày phát hành | 8 Tháng 10 2013 (11 năm năm trước) | 12 Tháng 11 2012 (12 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $199 | $3,199 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
R9 270X có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1260% so với Tesla K20c.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon R9 270X và Tesla K20c: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 270X và Tesla K20c, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 1280 | 2496 |
Tần số nhân | không có dữ liệu | 706 MHz |
Tần số Boost | 1050 MHz | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 2,800 million | 7,080 million |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 28 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 180 Watt | 225 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 84.00 | 146.8 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 2.688 TFLOPS | 3.524 TFLOPS |
ROPs | 32 | 40 |
TMUs | 80 | 208 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 270X và Tesla K20c với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Bus | PCIe 3.0 | không có dữ liệu |
Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 2.0 x16 |
Chiều dài | không có dữ liệu | 267 mm |
Độ dày | 2-slot | 2-slot |
Cổng nguồn phụ | 2 x 6-pin | 1x 6-pin + 1x 8-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 270X và Tesla K20c: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 5 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 320 Bit |
Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | 1300 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 179.2 GB/s | 208.0 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 270X và Tesla K20c. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort | No outputs |
Eyefinity | + | - |
HDMI | + | - |
Hỗ trợ DisplayPort | + | - |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 270X và Tesla K20c hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
AppAcceleration | + | - |
CrossFire | + | - |
FreeSync | + | - |
HD3D | + | - |
LiquidVR | + | - |
TressFX | + | - |
TrueAudio | + | - |
UVD | + | - |
Âm thanh DDMA | + | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon R9 270X và Tesla K20c hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | DirectX® 12 | 12 (11_0) |
Shader Model | 5.1 | 5.1 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 1.2 | 1.2 |
Vulkan | + | 1.1.126 |
CUDA | - | 3.5 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon R9 270X và Tesla K20c trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 65−70
+44.4%
|
45−50
−44.4%
|
Cyberpunk 2077 | 24−27
+50%
|
16−18
−50%
|
Hogwarts Legacy | 21−24
+50%
|
14−16
−50%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 50−55
+48.6%
|
35−40
−48.6%
|
Counter-Strike 2 | 65−70
+44.4%
|
45−50
−44.4%
|
Cyberpunk 2077 | 24−27
+50%
|
16−18
−50%
|
Far Cry 5 | 35−40
+44.4%
|
27−30
−44.4%
|
Fortnite | 65−70
+53.3%
|
45−50
−53.3%
|
Forza Horizon 4 | 50−55
+45.7%
|
35−40
−45.7%
|
Forza Horizon 5 | 35−40
+54.2%
|
24−27
−54.2%
|
Hogwarts Legacy | 21−24
+50%
|
14−16
−50%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 40−45
+43.3%
|
30−33
−43.3%
|
Valorant | 100−110
+50%
|
70−75
−50%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 50−55
+48.6%
|
35−40
−48.6%
|
Counter-Strike 2 | 65−70
+44.4%
|
45−50
−44.4%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 170−180
+41.7%
|
120−130
−41.7%
|
Cyberpunk 2077 | 24−27
+50%
|
16−18
−50%
|
Dota 2 | 80−85
+45.5%
|
55−60
−45.5%
|
Far Cry 5 | 35−40
+44.4%
|
27−30
−44.4%
|
Fortnite | 65−70
+53.3%
|
45−50
−53.3%
|
Forza Horizon 4 | 50−55
+45.7%
|
35−40
−45.7%
|
Forza Horizon 5 | 35−40
+54.2%
|
24−27
−54.2%
|
Grand Theft Auto V | 45−50
+50%
|
30−33
−50%
|
Hogwarts Legacy | 21−24
+50%
|
14−16
−50%
|
Metro Exodus | 24−27
+50%
|
16−18
−50%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 40−45
+43.3%
|
30−33
−43.3%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 30−35
+47.6%
|
21−24
−47.6%
|
Valorant | 100−110
+50%
|
70−75
−50%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 50−55
+48.6%
|
35−40
−48.6%
|
Cyberpunk 2077 | 24−27
+50%
|
16−18
−50%
|
Dota 2 | 80−85
+45.5%
|
55−60
−45.5%
|
Far Cry 5 | 35−40
+44.4%
|
27−30
−44.4%
|
Forza Horizon 4 | 50−55
+45.7%
|
35−40
−45.7%
|
Hogwarts Legacy | 21−24
+50%
|
14−16
−50%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 40−45
+43.3%
|
30−33
−43.3%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 30−35
+47.6%
|
21−24
−47.6%
|
Valorant | 100−110
+50%
|
70−75
−50%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 65−70
+53.3%
|
45−50
−53.3%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 21−24
+57.1%
|
14−16
−57.1%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 85−90
+48.3%
|
60−65
−48.3%
|
Grand Theft Auto V | 18−20
+50%
|
12−14
−50%
|
Metro Exodus | 14−16
+55.6%
|
9−10
−55.6%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 85−90
+43.3%
|
60−65
−43.3%
|
Valorant | 120−130
+42.2%
|
90−95
−42.2%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 30−35
+52.4%
|
21−24
−52.4%
|
Cyberpunk 2077 | 10−11
+42.9%
|
7−8
−42.9%
|
Far Cry 5 | 24−27
+56.3%
|
16−18
−56.3%
|
Forza Horizon 4 | 27−30
+61.1%
|
18−20
−61.1%
|
Hogwarts Legacy | 12−14
+44.4%
|
9−10
−44.4%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 16−18
+41.7%
|
12−14
−41.7%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 24−27
+56.3%
|
16−18
−56.3%
|
4K
High Preset
Counter-Strike 2 | 7−8
+75%
|
4−5
−75%
|
Grand Theft Auto V | 21−24
+43.8%
|
16−18
−43.8%
|
Hogwarts Legacy | 6−7
+50%
|
4−5
−50%
|
Metro Exodus | 8−9
+60%
|
5−6
−60%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 14−16
+50%
|
10−11
−50%
|
Valorant | 60−65
+57.5%
|
40−45
−57.5%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 16−18
+60%
|
10−11
−60%
|
Counter-Strike 2 | 7−8
+75%
|
4−5
−75%
|
Cyberpunk 2077 | 4−5
+100%
|
2−3
−100%
|
Dota 2 | 40−45
+43.3%
|
30−33
−43.3%
|
Far Cry 5 | 12−14
+50%
|
8−9
−50%
|
Forza Horizon 4 | 20−22
+42.9%
|
14−16
−42.9%
|
Hogwarts Legacy | 6−7
+50%
|
4−5
−50%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−12
+57.1%
|
7−8
−57.1%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 10−12
+57.1%
|
7−8
−57.1%
|
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 11.74 | 8.30 |
Mức độ mới | 8 Tháng 10 2013 | 12 Tháng 11 2012 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 5 GB |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 180 Watt | 225 Watt |
R9 270X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 41.4%, mới hơn 10 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 25%.
Mặt khác, các ưu điểm của Tesla K20c: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% .
Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 270X vì nó vượt trội hơn Tesla K20c trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon R9 270X được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Tesla K20c dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.