Radeon R9 270X vs HD Graphics (Braswell)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 270X
2013, $199
4 GB GDDR5, 180 Watt
11.65
+1944%

R9 270X vượt qua HD Graphics (Braswell) với mức trọn vẹn là 1944% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4521274
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.11không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.98không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Gen. 8 (2015−2016)
Bộ xử lý đồ họaCuracaoBraswell
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành8 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)1 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng128016
Tần số nhânkhông có dữ liệu320 MHz
Tần số Boost1050 MHz700 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture84.00không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.688 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs80không có dữ liệu
L1 Cache320 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2 x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64/128 Bit
Băng thông bộ nhớ179.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortkhông có dữ liệu
Eyefinity+-
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
CrossFire+-
FreeSync+-
HD3D+-
LiquidVR+-
TressFX+-
TrueAudio+-
UVD+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1211.2
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 270X 11.65
+1944%
HD Graphics (Braswell) 0.57

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 270X 6560
+2413%
HD Graphics (Braswell) 261

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 270X và HD Graphics (Braswell) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 65−70
+2067%
3−4
−2067%
Cyberpunk 2077 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Resident Evil 4 Remake 24−27
+2300%
1−2
−2300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Counter-Strike 2 65−70
+2067%
3−4
−2067%
Cyberpunk 2077 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Far Cry 5 35−40
+3700%
1−2
−3700%
Fortnite 65−70
+2200%
3−4
−2200%
Forza Horizon 4 50−55
+900%
5−6
−900%
Forza Horizon 5 35−40
+3600%
1−2
−3600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+438%
8−9
−438%
Valorant 100−110
+279%
27−30
−279%

Full HD
High

Battlefield 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Counter-Strike 2 65−70
+2067%
3−4
−2067%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+839%
18−20
−839%
Cyberpunk 2077 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Dota 2 80−85
+627%
10−12
−627%
Far Cry 5 35−40
+3700%
1−2
−3700%
Fortnite 65−70
+2200%
3−4
−2200%
Forza Horizon 4 50−55
+900%
5−6
−900%
Forza Horizon 5 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Grand Theft Auto V 40−45
+2100%
2−3
−2100%
Metro Exodus 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+438%
8−9
−438%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+520%
5−6
−520%
Valorant 100−110
+279%
27−30
−279%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Cyberpunk 2077 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Dota 2 80−85
+627%
10−12
−627%
Far Cry 5 35−40
+3700%
1−2
−3700%
Forza Horizon 4 50−55
+900%
5−6
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+438%
8−9
−438%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+520%
5−6
−520%
Valorant 100−110
+279%
27−30
−279%

Full HD
Epic

Fortnite 65−70
+2200%
3−4
−2200%

1440p
High

Counter-Strike 2 21−24
+633%
3−4
−633%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+2867%
3−4
−2867%
Grand Theft Auto V 16−18 0−1
Metro Exodus 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+1300%
6−7
−1300%
Valorant 120−130
+2017%
6−7
−2017%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+3100%
1−2
−3100%
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Far Cry 5 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Forza Horizon 4 27−30
+1300%
2−3
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+750%
2−3
−750%

1440p
Epic

Fortnite 24−27 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 7−8 0−1
Grand Theft Auto V 21−24
+64.3%
14−16
−64.3%
Metro Exodus 8−9 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 0−1
Valorant 60−65
+2000%
3−4
−2000%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18 0−1
Counter-Strike 2 7−8 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 40−45
+2050%
2−3
−2050%
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 20−22 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+450%
2−3
−450%

4K
Epic

Fortnite 10−12
+450%
2−3
−450%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, R9 270X nhanh hơn 2867%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 270X đã vượt qua HD Graphics (Braswell) trong tất cả 27 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.65 0.57
Mức độ mới 8 Tháng 10 2013 1 Tháng 4 2015
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm

R9 270X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1944%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD Graphics (Braswell): Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 270X vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Braswell) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 270X được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi HD Graphics (Braswell) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 817 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 270X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 18 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Braswell) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 270X hoặc HD Graphics (Braswell), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.