Radeon R8 M365DX vs GRID K160Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R8 M365DX và GRID K160Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R8 M365DX
2015
1.55
+3.3%

R8 M365DX chỉ vượt qua K160Q với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R8 M365DX và GRID K160Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10091023
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.13
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.89
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaMesoGK107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$125

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R8 M365DX và GRID K160Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R8 M365DX và GRID K160Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384192
Tần số nhân900 MHz850 MHz
Tần số Boost1125 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu130 Watt
Tốc độ xử lý texture27.0013.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.864 TFLOPS0.3264 TFLOPS
ROPs816
TMUs2416
L1 Cache96 KB16 KB
L2 Cache256 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R8 M365DX và GRID K160Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPPCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R8 M365DX và GRID K160Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared891 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu28.51 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R8 M365DX và GRID K160Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R8 M365DX và GRID K160Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (11_0)
Shader Model6.05.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R8 M365DX và GRID K160Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R8 M365DX 1.55
+3.3%
GRID K160Q 1.50

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R8 M365DX 647
+3%
Mẫu: 6
GRID K160Q 628
Mẫu: 7

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R8 M365DX và GRID K160Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
+16.7%
12−14
−16.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu10.42

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Resident Evil 4 Remake 1−2 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Fortnite 6−7
+20%
5−6
−20%
Forza Horizon 4 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Forza Horizon 5 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Valorant 35−40
+20%
30−33
−20%

Full HD
High

Battlefield 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 44
+10%
40−45
−10%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Far Cry 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Fortnite 6−7
+20%
5−6
−20%
Forza Horizon 4 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Forza Horizon 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 35−40
+20%
30−33
−20%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Far Cry 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Forza Horizon 4 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 35−40
+20%
30−33
−20%

Full HD
Epic

Fortnite 6−7
+20%
5−6
−20%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+25%
4−5
−25%
Counter-Strike: Global Offensive 10−12
+10%
10−11
−10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Valorant 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Forza Horizon 4 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Valorant 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy R8 M365DX và GRID K160Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R8 M365DX nhanh hơn 17% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.55 1.50
Mức độ mới 3 Tháng 6 2015 28 Tháng 6 2013

R8 M365DX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R8 M365DX và GRID K160Q quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon R8 M365DX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID K160Q dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R8 M365DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K160Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R8 M365DX hoặc GRID K160Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.