Radeon R7 M465 vs GeForce GT 420M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M465 và GeForce GT 420M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R7 M465
2016
2 GB DDR3
2.63
+183%

R7 M465 vượt qua 420M với mức trọn vẹn là 183% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M465 và GeForce GT 420M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8621176
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.11
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaTopazGF108
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)3 Tháng 9 2010 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M465 và GeForce GT 420M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M465 và GeForce GT 420M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38496
Tần số nhân1100 MHz500 MHz
Tần số Boost1125 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million585 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu23 Watt
Tốc độ xử lý texture27.008.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.864 TFLOPS0.192 TFLOPS
ROPs84
TMUs2416
L1 Cache96 KB128 KB
L2 Cache128 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M465 và GeForce GT 420M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M465 và GeForce GT 420M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M465 và GeForce GT 420M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M465 và GeForce GT 420M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 API
Shader Model6.35.1
OpenGL4.64.5
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M465 và GeForce GT 420M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M465 2.63
+183%
GT 420M 0.93

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M465 1105
+183%
Mẫu: 34
GT 420M 391
Mẫu: 360

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M465 và GeForce GT 420M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p30−35
+150%
12
−150%
Full HD50−55
+178%
18
−178%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Resident Evil 4 Remake 3−4
+200%
1−2
−200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Counter-Strike 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Fortnite 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Forza Horizon 4 12−14
+117%
6−7
−117%
Forza Horizon 5 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Valorant 40−45
+41.9%
30−35
−41.9%

Full HD
High

Battlefield 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Counter-Strike 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+113%
24−27
−113%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Dota 2 27−30
+92.9%
14−16
−92.9%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Fortnite 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Forza Horizon 4 12−14
+117%
6−7
−117%
Forza Horizon 5 6−7 0−1
Grand Theft Auto V 6−7
+200%
2−3
−200%
Metro Exodus 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+50%
6−7
−50%
Valorant 40−45
+41.9%
30−35
−41.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Dota 2 27−30
+92.9%
14−16
−92.9%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Forza Horizon 4 12−14
+117%
6−7
−117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+50%
6−7
−50%
Valorant 40−45
+41.9%
30−35
−41.9%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
+1300%
1−2
−1300%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+50%
4−5
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 20−22
+233%
6−7
−233%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+150%
10−11
−150%
Valorant 21−24
+188%
8−9
−188%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+100%
3−4
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+100%
2−3
−100%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 12−14
+160%
5−6
−160%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy R7 M465 và GT 420M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M465 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 900p
  • R7 M465 nhanh hơn 178% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, R7 M465 nhanh hơn 1300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M465 đã vượt qua GT 420M trong tất cả 35 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.63 0.93
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 3 Tháng 9 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

R7 M465 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 183%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M465 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 420M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M465 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 137 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 420M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M465 hoặc GeForce GT 420M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.