Radeon R7 M465 vs Arc Pro B70

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M465 và Arc Pro B70, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M465
2016
2 GB DDR3
2.68
Arc Pro B70
2026, $949
32 GB GDDR6, 230 Watt
45.64
+1603%

Pro B70 vượt qua R7 M465 với mức trọn vẹn là 1603% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M465 và Arc Pro B70, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất86194
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu27.29
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTopazBMG-G31
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)26 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$949

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M465 và Arc Pro B70: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M465 và Arc Pro B70, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3844096
Tần số nhân1100 MHz2280 MHz
Tần số Boost1125 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu230 Watt
Tốc độ xử lý texture27.00716.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.864 TFLOPS22.94 TFLOPS
ROPs8128
TMUs24256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cache96 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M465 và Arc Pro B70 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M465 và Arc Pro B70: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s608.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M465 và Arc Pro B70. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M465 và Arc Pro B70 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M465 và Arc Pro B70 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M465 2.68
Arc Pro B70 45.64
+1603%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M465 1105
Mẫu: 34
Arc Pro B70 18846
+1606%
Mẫu: 12

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M465 và Arc Pro B70 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Cyberpunk 2077 5−6
−1600%
85−90
+1600%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−1567%
50−55
+1567%

Full HD
Medium

Battlefield 5 9−10
−1567%
150−160
+1567%
Counter-Strike 2 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Cyberpunk 2077 5−6
−1600%
85−90
+1600%
Far Cry 5 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Fortnite 14−16
−1543%
230−240
+1543%
Forza Horizon 4 12−14
−1592%
220−230
+1592%
Forza Horizon 5 6−7
−1567%
100−105
+1567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1592%
220−230
+1592%
Valorant 40−45
−1491%
700−750
+1491%

Full HD
High

Battlefield 5 9−10
−1567%
150−160
+1567%
Counter-Strike 2 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−1567%
850−900
+1567%
Cyberpunk 2077 5−6
−1600%
85−90
+1600%
Dota 2 27−30
−1567%
450−500
+1567%
Far Cry 5 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Fortnite 14−16
−1543%
230−240
+1543%
Forza Horizon 4 12−14
−1592%
220−230
+1592%
Forza Horizon 5 6−7
−1567%
100−105
+1567%
Grand Theft Auto V 6−7
−1567%
100−105
+1567%
Metro Exodus 5−6
−1600%
85−90
+1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1592%
220−230
+1592%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−1567%
150−160
+1567%
Valorant 40−45
−1491%
700−750
+1491%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 9−10
−1567%
150−160
+1567%
Cyberpunk 2077 5−6
−1600%
85−90
+1600%
Dota 2 27−30
−1567%
450−500
+1567%
Far Cry 5 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Forza Horizon 4 12−14
−1592%
220−230
+1592%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1592%
220−230
+1592%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−1567%
150−160
+1567%
Valorant 40−45
−1491%
700−750
+1491%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
−1543%
230−240
+1543%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−1567%
100−105
+1567%
Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−1400%
300−310
+1400%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−1500%
400−450
+1500%
Valorant 21−24
−1422%
350−400
+1422%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Far Cry 5 4−5
−1525%
65−70
+1525%
Forza Horizon 4 6−7
−1567%
100−105
+1567%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−1525%
65−70
+1525%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−1600%
85−90
+1600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1567%
250−260
+1567%
Valorant 12−14
−1592%
220−230
+1592%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Far Cry 5 1−2
−1500%
16−18
+1500%
Forza Horizon 4 2−3
−1400%
30−33
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1567%
50−55
+1567%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1567%
50−55
+1567%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.68 45.64
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 26 Tháng 3 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

Arc Pro B70 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1603%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro B70 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M465 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M465 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc Pro B70 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 22 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M465 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M465 hoặc Arc Pro B70, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.