Radeon R7 M440 vs GeForce 920A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M440 và GeForce 920A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R7 M440
2016
4 GB DDR3
2.16
+9.6%

R7 M440 vượt qua 920A với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M440 và GeForce 920A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất920940
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu4.60
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaMesoGK208B
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M440 và GeForce 920A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M440 và GeForce 920A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320384
Tần số nhân891 MHz954 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million915 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown33 Watt
Tốc độ xử lý texture17.8230.53
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5702 TFLOPS0.7327 TFLOPS
ROPs88
TMUs2032
L1 Cache80 KB32 KB
L2 Cache128 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M440 và GeForce 920A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M440 và GeForce 920A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1001 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s16.02 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M440 và GeForce 920A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M440 và GeForce 920A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (11_0)
Shader Model6.05.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-3.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M440 và GeForce 920A trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M440 2.16
+9.6%
GeForce 920A 1.97

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M440 905
+10.8%
Mẫu: 420
GeForce 920A 817
Mẫu: 28

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M440 và GeForce 920A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD15
+25%
12−14
−25%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Resident Evil 4 Remake 2−3
+100%
1−2
−100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Far Cry 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Fortnite 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Forza Horizon 4 10−12
+10%
10−11
−10%
Forza Horizon 5 5−6
+25%
4−5
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+20%
10−11
−20%
Valorant 40−45
+14.3%
35−40
−14.3%

Full HD
High

Battlefield 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+10%
40−45
−10%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Dota 2 23
+27.8%
18−20
−27.8%
Far Cry 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Fortnite 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Forza Horizon 4 10−12
+10%
10−11
−10%
Forza Horizon 5 5−6
+25%
4−5
−25%
Grand Theft Auto V 6
+20%
5−6
−20%
Metro Exodus 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+20%
10−11
−20%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 40−45
+14.3%
35−40
−14.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Dota 2 21
+16.7%
18−20
−16.7%
Far Cry 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Forza Horizon 4 10−12
+10%
10−11
−10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+20%
10−11
−20%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Valorant 40−45
+14.3%
35−40
−14.3%

Full HD
Epic

Fortnite 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+25%
4−5
−25%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Valorant 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Forza Horizon 4 5−6
+25%
4−5
−25%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Valorant 10−12
+10%
10−11
−10%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 5−6
+25%
4−5
−25%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy R7 M440 và GeForce 920A cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M440 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.16 1.97
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 13 Tháng 3 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB

R7 M440 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R7 M440 và GeForce 920A quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 316 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M440 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 18 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 920A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M440 hoặc GeForce 920A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.