Radeon R7 M380 vs NVS 3100M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M380 và NVS 3100M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M380
2015
4 GB DDR3
3.99
+714%

R7 M380 vượt qua 3100M với mức trọn vẹn là 714% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M380 và NVS 3100M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7461302
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.70
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaTropoGT218
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M380 và NVS 3100M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M380 và NVS 3100M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64016
Số pipeline Compute10không có dữ liệu
Tần số nhân900 MHz606 MHz
Tần số Boost915 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million260 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu14 Watt
Tốc độ xử lý texture36.604.848
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.171 TFLOPS0.04698 TFLOPS
ROPs164
TMUs408
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M380 và NVS 3100M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M380 và NVS 3100M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz790 MHz
Băng thông bộ nhớ32 GB/s12.64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M380 và NVS 3100M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 M380 và NVS 3100M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M380 và NVS 3100M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1211.1 (10_1)
Shader Model5.14.1
OpenGL4.43.3
OpenCLNot Listed1.1
Vulkan-N/A
Mantle+-
CUDA-1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M380 và NVS 3100M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M380 3.99
+714%
NVS 3100M 0.49

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M380 1668
+718%
Mẫu: 2
NVS 3100M 204
Mẫu: 1517

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M380 và NVS 3100M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Resident Evil 4 Remake 6−7 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Fortnite 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Forza Horizon 4 18−20
+375%
4−5
−375%
Forza Horizon 5 10−12
+1000%
1−2
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
Valorant 55−60
+104%
27−30
−104%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+324%
16−18
−324%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Dota 2 35−40
+227%
10−12
−227%
Far Cry 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Fortnite 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Forza Horizon 4 18−20
+375%
4−5
−375%
Forza Horizon 5 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Grand Theft Auto V 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Metro Exodus 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%
Valorant 55−60
+104%
27−30
−104%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Dota 2 35−40
+227%
10−12
−227%
Far Cry 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 4 18−20
+375%
4−5
−375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%
Valorant 55−60
+104%
27−30
−104%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
+1050%
2−3
−1050%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+167%
3−4
−167%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+1450%
2−3
−1450%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+540%
5−6
−540%
Valorant 40−45
+740%
5−6
−740%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 10−11
+400%
2−3
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+500%
1−2
−500%

1440p
Epic

Fortnite 8−9 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 20−22
+900%
2−3
−900%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, R7 M380 nhanh hơn 1450%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M380 đã vượt qua NVS 3100M trong tất cả 27 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.99 0.49
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 7 Tháng 1 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

R7 M380 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 714%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M380 vì nó vượt trội hơn NVS 3100M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M380 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi NVS 3100M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 156 số phiếu

Hãy đánh giá NVS 3100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M380 hoặc NVS 3100M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.