Radeon R7 M340 vs Pro Vega 16

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M340
2015
4 GB DDR3
1.54

Pro 16 vượt qua R7 M340 với mức trọn vẹn là 647% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1012456
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.81
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaMesoVega 12
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)14 Tháng 11 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3201024
Số pipeline Compute6không có dữ liệu
Tần số nhân943 MHz815 MHz
Tần số Boost1021 MHz1190 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texture20.4276.16
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6534 TFLOPS2.437 TFLOPS
ROPs832
TMUs2064
L1 Cache80 KB256 KB
L2 Cache128 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit1024 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1200 MHz
Băng thông bộ nhớ16 GB/s307.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_1)
Shader Model6.06.3
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.0
Vulkan+1.2.131
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M340 1.54
Pro Vega 16 11.50
+647%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M340 644
Mẫu: 421
Pro Vega 16 4809
+647%
Mẫu: 2

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R7 M340 2148
Pro Vega 16 10569
+392%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R7 M340 1209
Pro Vega 16 7745
+541%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R7 M340 6153
Pro Vega 16 56273
+815%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M340 và Radeon Pro Vega 16 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
−321%
59
+321%
4K5−6
−660%
38
+660%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 60−65
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24−27
+700%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−2200%
21−24
+2200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 3−4
−1600%
50−55
+1600%
Counter-Strike 2 0−1 60−65
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24−27
+700%
Far Cry 5 3−4
−1167%
35−40
+1167%
Fortnite 6−7
−1050%
65−70
+1050%
Forza Horizon 4 9−10
−456%
50−55
+456%
Forza Horizon 5 2−3
−1700%
35−40
+1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−320%
40−45
+320%
Valorant 35−40
−192%
100−110
+192%

Full HD
High

Battlefield 5 3−4
−1600%
50−55
+1600%
Counter-Strike 2 0−1 60−65
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−394%
160−170
+394%
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24−27
+700%
Dota 2 21
−257%
75
+257%
Far Cry 5 3−4
−1167%
35−40
+1167%
Fortnite 6−7
−1050%
65−70
+1050%
Forza Horizon 4 9−10
−456%
50−55
+456%
Forza Horizon 5 2−3
−1700%
35−40
+1700%
Grand Theft Auto V 1−2
−4300%
40−45
+4300%
Metro Exodus 2−3
−1100%
24−27
+1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−320%
40−45
+320%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−329%
30−33
+329%
Valorant 35−40
−192%
100−110
+192%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 3−4
−1600%
50−55
+1600%
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24−27
+700%
Dota 2 18
−300%
72
+300%
Far Cry 5 3−4
−1167%
35−40
+1167%
Forza Horizon 4 9−10
−456%
50−55
+456%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−320%
40−45
+320%
The Witcher 3: Wild Hunt 4
−575%
27
+575%
Valorant 35−40
−192%
100−110
+192%

Full HD
Epic

Fortnite 6−7
−1050%
65−70
+1050%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−340%
21−24
+340%
Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−700%
85−90
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−406%
80−85
+406%
Valorant 8−9
−1463%
120−130
+1463%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Far Cry 5 2−3
−1150%
24−27
+1150%
Forza Horizon 4 4−5
−600%
27−30
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−467%
16−18
+467%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−733%
24−27
+733%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−64.3%
21−24
+64.3%
Valorant 8−9
−675%
60−65
+675%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
−1800%
38
+1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−450%
10−12
+450%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−267%
10−12
+267%

1440p
High

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%

Vậy R7 M340 và Pro Vega 16 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 16 nhanh hơn 321% ở độ phân giải 1080p
  • Pro Vega 16 nhanh hơn 660% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Pro Vega 16 nhanh hơn 4300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 16 tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (81%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (19%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.54 11.50
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 14 Tháng 11 2018
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm

Pro Vega 16 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 647%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega 16 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M340 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M340 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro Vega 16 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 358 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M340 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 12 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 16 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M340 hoặc Radeon Pro Vega 16, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.