Radeon R7 (Kaveri) vs RTX A5000 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 (Kaveri)
2014
1.47

RTX A5000 Mobile vượt qua R7 (Kaveri) với mức trọn vẹn là 2572% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1032127
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu20.16
Kiến trúcGCN 1.1 (2014)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaKaveriGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành4 Tháng 6 2014 (11 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5126144
Tần số nhân553 MHz900 MHz
Tần số Boost686 MHz1575 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2410 Million17,400 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu150 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu302.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.35 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cachekhông có dữ liệu6 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 (Kaveri) 1.47
RTX A5000 Mobile 39.28
+2572%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R7 (Kaveri) 1734
RTX A5000 Mobile 36164
+1986%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R7 (Kaveri) 851
RTX A5000 Mobile 27271
+3105%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R7 (Kaveri) 6544
RTX A5000 Mobile 50154
+666%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
−664%
107
+664%
1440p2−3
−3350%
69
+3350%
4K1−2
−4800%
49
+4800%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−3000%
90−95
+3000%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−10600%
100−110
+10600%

Full HD
Medium

Battlefield 5 2−3
−6600%
130−140
+6600%
Cyberpunk 2077 3−4
−3000%
90−95
+3000%
Far Cry 5 3−4
−3000%
93
+3000%
Fortnite 5−6
−3320%
170−180
+3320%
Forza Horizon 4 9−10
−1600%
150−160
+1600%
Forza Horizon 5 2−3
−6150%
120−130
+6150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1450%
150−160
+1450%
Valorant 35−40
−557%
230−240
+557%

Full HD
High

Battlefield 5 2−3
−6600%
130−140
+6600%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−745%
270−280
+745%
Cyberpunk 2077 3−4
−3000%
90−95
+3000%
Dota 2 18−20
−633%
132
+633%
Far Cry 5 3−4
−2900%
90
+2900%
Fortnite 5−6
−3320%
170−180
+3320%
Forza Horizon 4 9−10
−1600%
150−160
+1600%
Forza Horizon 5 2−3
−6150%
120−130
+6150%
Grand Theft Auto V 1−2
−12100%
122
+12100%
Metro Exodus 2−3
−3900%
80
+3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1450%
150−160
+1450%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−1775%
150
+1775%
Valorant 35−40
−557%
230−240
+557%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 2−3
−6600%
130−140
+6600%
Cyberpunk 2077 3−4
−3000%
90−95
+3000%
Dota 2 18−20
−589%
124
+589%
Far Cry 5 3−4
−2733%
85
+2733%
Forza Horizon 4 9−10
−1600%
150−160
+1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1450%
150−160
+1450%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1186%
90
+1186%
Valorant 35−40
−557%
230−240
+557%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
−3320%
170−180
+3320%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−2425%
100−110
+2425%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−2690%
270−280
+2690%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−1067%
170−180
+1067%
Valorant 7−8
−3629%
260−270
+3629%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−4600%
45−50
+4600%
Far Cry 5 2−3
−3850%
79
+3850%
Forza Horizon 4 4−5
−2750%
110−120
+2750%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−2433%
75−80
+2433%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−5200%
100−110
+5200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−443%
76
+443%
Valorant 7−8
−3357%
240−250
+3357%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
−5250%
107
+5250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2650%
55−60
+2650%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2500%
50−55
+2500%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 82
+0%
82
+0%
Metro Exodus 44
+0%
44
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 26
+0%
26
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 58
+0%
58
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 44
+0%
44
+0%
Forza Horizon 4 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy R7 (Kaveri) và RTX A5000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5000 Mobile nhanh hơn 664% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A5000 Mobile nhanh hơn 3350% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A5000 Mobile nhanh hơn 4800% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX A5000 Mobile nhanh hơn 12100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5000 Mobile tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (77%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (23%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.47 39.28
Mức độ mới 4 Tháng 6 2014 12 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm

RTX A5000 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2572%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5000 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R7 (Kaveri) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 (Kaveri) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A5000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 (Kaveri) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 75 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A5000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 (Kaveri) hoặc RTX A5000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.