Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) vs FirePro R5000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và FirePro R5000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 512 Cores (Kaveri Desktop)
2014
2.82

R5000 vượt qua R7 512 Cores (Kaveri Desktop) với mức trọn vẹn là 124% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và FirePro R5000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất837626
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.27
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.25
Kiến trúcGCN (2012−2015)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaKaveri SpectrePitcairn
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)25 Tháng 2 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,099

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và FirePro R5000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và FirePro R5000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512768
Tần số nhân720 MHz825 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu2,800 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu350 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu39.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.267 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu48
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và FirePro R5000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu279 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và FirePro R5000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu102.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và FirePro R5000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x mini-DisplayPort
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và FirePro R5000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và FirePro R5000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
−122%
40−45
+122%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu27.48

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
−100%
18−20
+100%
Cyberpunk 2077 6−7
−100%
12−14
+100%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−100%
6−7
+100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−11
−110%
21−24
+110%
Counter-Strike 2 9−10
−100%
18−20
+100%
Cyberpunk 2077 6−7
−100%
12−14
+100%
Far Cry 5 8−9
−100%
16−18
+100%
Fortnite 14−16
−100%
30−33
+100%
Forza Horizon 4 14−16
−114%
30−33
+114%
Forza Horizon 5 7−8
−100%
14−16
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−108%
27−30
+108%
Valorant 45−50
−117%
100−105
+117%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11
−110%
21−24
+110%
Counter-Strike 2 9−10
−100%
18−20
+100%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−122%
120−130
+122%
Cyberpunk 2077 6−7
−100%
12−14
+100%
Dota 2 29
−124%
65−70
+124%
Far Cry 5 8−9
−100%
16−18
+100%
Fortnite 14−16
−100%
30−33
+100%
Forza Horizon 4 14−16
−114%
30−33
+114%
Forza Horizon 5 7−8
−100%
14−16
+100%
Grand Theft Auto V 9
−100%
18−20
+100%
Metro Exodus 5−6
−100%
10−11
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−108%
27−30
+108%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−110%
21−24
+110%
Valorant 45−50
−117%
100−105
+117%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11
−110%
21−24
+110%
Cyberpunk 2077 6−7
−100%
12−14
+100%
Dota 2 26
−112%
55−60
+112%
Far Cry 5 8−9
−100%
16−18
+100%
Forza Horizon 4 14−16
−114%
30−33
+114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−108%
27−30
+108%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−100%
12−14
+100%
Valorant 45−50
−117%
100−105
+117%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
−100%
30−33
+100%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−100%
12−14
+100%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−114%
45−50
+114%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−112%
55−60
+112%
Valorant 24−27
−112%
55−60
+112%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Far Cry 5 5−6
−100%
10−11
+100%
Forza Horizon 4 7−8
−100%
14−16
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−100%
8−9
+100%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−100%
10−11
+100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−100%
30−33
+100%
Valorant 14−16
−114%
30−33
+114%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−100%
16−18
+100%
Far Cry 5 1−2
−100%
2−3
+100%
Forza Horizon 4 2−3
−100%
4−5
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−100%
6−7
+100%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−100%
6−7
+100%

Vậy R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và FirePro R5000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro R5000 nhanh hơn 122% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.82 6.33
Mức độ mới 14 Tháng 1 2014 25 Tháng 2 2013

R7 512 Cores (Kaveri Desktop) có các ưu điểm sau: mới hơn 10 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro R5000: hiệu năng cao hơn 124%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro R5000 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi FirePro R5000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 3 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro R5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) hoặc FirePro R5000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.