Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vs ATI HD 4550

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon HD 4550, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop)
2014
2.54
+354%

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vượt qua HD 4550 với mức trọn vẹn là 354% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon HD 4550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8721279
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.72
Kiến trúcGCN (2012−2015)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaKaveri SpectreRV710
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)30 Tháng 9 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$59

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon HD 4550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon HD 4550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38480
Tần số nhân720 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu242 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu25 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu4.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.096 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8
L1 Cachekhông có dữ liệu16 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon HD 4550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon HD 4550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu655 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu10.48 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon HD 4550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon HD 4550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)10.1 (10_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.1
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon HD 4550 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
+367%
3−4
−367%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu19.67

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Resident Evil 4 Remake 3−4 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Counter-Strike 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Fortnite 12−14
+550%
2−3
−550%
Forza Horizon 4 12−14
+550%
2−3
−550%
Forza Horizon 5 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
Valorant 40−45
+378%
9−10
−378%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Counter-Strike 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+400%
10−11
−400%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 24−27
+420%
5−6
−420%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Fortnite 12−14
+550%
2−3
−550%
Forza Horizon 4 12−14
+550%
2−3
−550%
Forza Horizon 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Grand Theft Auto V 9
+800%
1−2
−800%
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+378%
9−10
−378%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 24−27
+420%
5−6
−420%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Forza Horizon 4 12−14
+550%
2−3
−550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+378%
9−10
−378%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
+550%
2−3
−550%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+500%
1−2
−500%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+375%
4−5
−375%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+380%
5−6
−380%
Valorant 21−24
+450%
4−5
−450%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+500%
1−2
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+400%
3−4
−400%
Valorant 12−14
+500%
2−3
−500%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Vậy R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và ATI HD 4550 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 384 Cores (Kaveri Desktop) nhanh hơn 367% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.54 0.56
Mức độ mới 14 Tháng 1 2014 30 Tháng 9 2008
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 353.6%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4550 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop)
Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop)
ATI Radeon HD 4550
Radeon HD 4550

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 23 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 118 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) hoặc Radeon HD 4550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.