Radeon R7 370 vs GeForce 6800 GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R7 370
2015, $149
4 GB GDDR5, 110 Watt
10.72
+2230%

R7 370 vượt qua 6800 GS với mức trọn vẹn là 2230% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4721316
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.780.01
Hiệu quả năng lượng7.50không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaTrinidadNV41
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành18 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)7 Tháng 11 2005 (20 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149 $249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

R7 370 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 57700% so với 6800 GS.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu425 MHz
Tần số Boost975 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million190 million
Quy trình công nghệ28 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture62.405.100
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.997 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs328
TMUs6412
L1 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài152 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1 x 6-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ975 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ179.2 GB/s32 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
CrossFire+-
FreeSync+-
TrueAudio+-
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 129.0c (9_3)
Shader Model5.13.0
OpenGL4.62.0 (full) 2.1 (partial)
OpenCL2.0N/A
Vulkan+N/A
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 370 10.72
+2230%
6800 GS 0.46

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 370 4480
+2246%
Mẫu: 4127
6800 GS 191
Mẫu: 53

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 370 và GeForce 6800 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46
+4500%
1−2
−4500%
1440p57
+2750%
2−3
−2750%
4K200−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.24
+7587%
249.00
−7587%
1440p2.61
+4663%
124.50
−4663%
4K7.45không có dữ liệu
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R7 370 thấp hơn 7587% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R7 370 thấp hơn 4663% ở độ phân giải 1440p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
+2850%
2−3
−2850%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Resident Evil 4 Remake 21−24 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+2300%
2−3
−2300%
Counter-Strike 2 55−60
+2850%
2−3
−2850%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Far Cry 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Fortnite 106
+2550%
4−5
−2550%
Forza Horizon 4 45−50
+2250%
2−3
−2250%
Forza Horizon 5 30−35
+3200%
1−2
−3200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 38
+3700%
1−2
−3700%
Valorant 100−105
+2400%
4−5
−2400%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+2300%
2−3
−2300%
Counter-Strike 2 55−60
+2850%
2−3
−2850%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+2550%
6−7
−2550%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 75−80
+2433%
3−4
−2433%
Far Cry 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Fortnite 41
+4000%
1−2
−4000%
Forza Horizon 4 45−50
+2250%
2−3
−2250%
Forza Horizon 5 30−35
+3200%
1−2
−3200%
Grand Theft Auto V 44
+4300%
1−2
−4300%
Metro Exodus 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30
+2900%
1−2
−2900%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+3400%
1−2
−3400%
Valorant 100−105
+2400%
4−5
−2400%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+2300%
2−3
−2300%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 75−80
+2433%
3−4
−2433%
Far Cry 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Forza Horizon 4 45−50
+2250%
2−3
−2250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+3800%
1−2
−3800%
The Witcher 3: Wild Hunt 22 0−1
Valorant 20 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 30
+2900%
1−2
−2900%

1440p
High

Counter-Strike 2 20−22 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 81
+2600%
3−4
−2600%
Grand Theft Auto V 16−18 0−1
Metro Exodus 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+3100%
2−3
−3100%
Valorant 110−120
+2260%
5−6
−2260%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Far Cry 5 21−24 0−1
Forza Horizon 4 24−27
+2500%
1−2
−2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 0−1

1440p
Epic

Fortnite 21−24 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 45
+4400%
1−2
−4400%
Grand Theft Auto V 21−24 0−1
Metro Exodus 7−8 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 55−60
+2800%
2−3
−2800%

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16 0−1
Counter-Strike 2 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 40−45
+3900%
1−2
−3900%
Far Cry 5 10−12 0−1
Forza Horizon 4 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 0−1

4K
Epic

Fortnite 10−11 0−1

Vậy R7 370 và 6800 GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 370 nhanh hơn 4500% ở độ phân giải 1080p
  • R7 370 nhanh hơn 2750% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.72 0.46
Mức độ mới 18 Tháng 6 2015 7 Tháng 11 2005
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 130 nm

R7 370 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2230%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 370 vì nó vượt trội hơn GeForce 6800 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 596 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 26 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6800 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 370 hoặc GeForce 6800 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.