Radeon R6 M340DX vs Quadro K620M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R6 M340DX và Quadro K620M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R6 M340DX
2015
2.66

K620M vượt qua R6 M340DX với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R6 M340DX và Quadro K620M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất857844
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu7.19
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaJetGM108
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành12 Tháng 12 2015 (10 năm năm trước)1 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R6 M340DX và Quadro K620M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R6 M340DX và Quadro K620M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384384
Tần số nhân955 MHz1029 MHz
Tần số Boost1030 MHz1124 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu30 Watt
Tốc độ xử lý texture24.7217.98
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.791 TFLOPS0.8632 TFLOPS
ROPs88
TMUs2416
L1 Cache96 KB128 KB
L2 Cache256 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R6 M340DX và Quadro K620M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPMXM-A (3.0)
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R6 M340DX và Quadro K620M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R6 M340DX và Quadro K620M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Portkhông có dữ liệu1.2

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R6 M340DX và Quadro K620M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R6 M340DX và Quadro K620M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R6 M340DX và Quadro K620M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R6 M340DX 2.66
Quadro K620M 2.80
+5.3%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R6 M340DX 2681
+10.1%
Quadro K620M 2434

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R6 M340DX 1472
Quadro K620M 1621
+10.1%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R6 M340DX 8935
Quadro K620M 9092
+1.8%

Unigine Heaven 3.0

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất cũ dựa trên DirectX 11, sử dụng engine đồ họa 3D Unigine do công ty Unigine của Nga phát triển. Nó hiển thị một thành phố trung cổ theo phong cách giả tưởng, trải dài trên nhiều hòn đảo bay. Phiên bản 3.0 được phát hành vào năm 2012, và đến năm 2013, nó đã được thay thế bởi Heaven 4.0, mang đến một số cải tiến nhỏ, bao gồm cả phiên bản mới hơn của engine Unigine.

R6 M340DX 18
Quadro K620M 22
+19.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R6 M340DX và Quadro K620M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10
−120%
22
+120%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Cyberpunk 2077 5−6
−20%
6−7
+20%
Resident Evil 4 Remake 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Counter-Strike 2 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Cyberpunk 2077 5−6
−20%
6−7
+20%
Far Cry 5 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Fortnite 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
Forza Horizon 5 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 40−45
−2.3%
45−50
+2.3%

Full HD
High

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Counter-Strike 2 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−3.8%
50−55
+3.8%
Cyberpunk 2077 5−6
−20%
6−7
+20%
Dota 2 27−30
−3.7%
27−30
+3.7%
Far Cry 5 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Fortnite 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
Forza Horizon 5 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Grand Theft Auto V 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−66.7%
10−11
+66.7%
Valorant 40−45
−2.3%
45−50
+2.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
−20%
6−7
+20%
Dota 2 27−30
−3.7%
27−30
+3.7%
Far Cry 5 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 3
−233%
10−11
+233%
Valorant 40−45
−2.3%
45−50
+2.3%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−5%
21−24
+5%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−4%
24−27
+4%
Valorant 24−27
−8.3%
24−27
+8.3%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Forza Horizon 4 7−8
+0%
7−8
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy R6 M340DX và Quadro K620M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro K620M nhanh hơn 120% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Quadro K620M nhanh hơn 233%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro K620M tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (59%)
  • Hòa trong 21 bài kiểm tra (41%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.66 2.80
Mức độ mới 12 Tháng 12 2015 1 Tháng 3 2015

R6 M340DX có các ưu điểm sau: mới hơn 9 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro K620M: hiệu năng cao hơn 5%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R6 M340DX và Quadro K620M quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon R6 M340DX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro K620M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 37 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R6 M340DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K620M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R6 M340DX hoặc Quadro K620M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.