Radeon R6 M255DX vs RTX 3000 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.


R6 M255DX
2014
1.45

RTX 3000 Ada Generation Mobile vượt qua R6 M255DX với mức trọn vẹn là 2531% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1036134
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu25.54
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaJetAD106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành7 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3204608
Tần số nhân780 MHz1395 MHz
Tần số Boost855 MHz1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 million22,900 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu115 Watt
Tốc độ xử lý texture17.10244.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5472 TFLOPS15.62 TFLOPS
ROPs848
TMUs20144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cache80 KB4.5 MB
L2 Cache128 KB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R6 M255DX 1.45
RTX 3000 Ada Generation Mobile 38.15
+2531%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R6 M255DX 605
Mẫu: 11
RTX 3000 Ada Generation Mobile 16052
+2553%
Mẫu: 320

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R6 M255DX 2198
RTX 3000 Ada Generation Mobile 29411
+1238%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R6 M255DX 1115
RTX 3000 Ada Generation Mobile 20908
+1776%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R6 M255DX 7172
RTX 3000 Ada Generation Mobile 70502
+883%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11
−2445%
280−290
+2445%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−2300%
24−27
+2300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Cyberpunk 2077 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Far Cry 5 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Fortnite 5−6
−2500%
130−140
+2500%
Forza Horizon 4 8−9
−2525%
210−220
+2525%
Forza Horizon 5 2−3
−2400%
50−55
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−2500%
260−270
+2500%
Valorant 35−40
−2471%
900−950
+2471%

Full HD
High

Battlefield 5 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−2400%
800−850
+2400%
Cyberpunk 2077 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Dota 2 18−20
−2400%
450−500
+2400%
Far Cry 5 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Fortnite 5−6
−2500%
130−140
+2500%
Forza Horizon 4 8−9
−2525%
210−220
+2525%
Forza Horizon 5 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Grand Theft Auto V 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Metro Exodus 2−3
−2400%
50−55
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−2500%
260−270
+2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−2471%
180−190
+2471%
Valorant 35−40
−2471%
900−950
+2471%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Cyberpunk 2077 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Dota 2 18−20
−2400%
450−500
+2400%
Far Cry 5 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Forza Horizon 4 8−9
−2525%
210−220
+2525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−2500%
260−270
+2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−2471%
180−190
+2471%
Valorant 35−40
−2471%
900−950
+2471%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
−2500%
130−140
+2500%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−2500%
260−270
+2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−2233%
350−400
+2233%
Valorant 6−7
−2400%
150−160
+2400%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Far Cry 5 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Forza Horizon 4 4−5
−2400%
100−105
+2400%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−2400%
75−80
+2400%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−2400%
50−55
+2400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−2400%
350−400
+2400%
Valorant 7−8
−2471%
180−190
+2471%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
−2400%
50−55
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2400%
50−55
+2400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2400%
50−55
+2400%

Vậy R6 M255DX và RTX 3000 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 2445% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.45 38.15
Mức độ mới 7 Tháng 1 2014 21 Tháng 3 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

RTX 3000 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2531%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 3000 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R6 M255DX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R6 M255DX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 3000 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R6 M255DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 12 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 3000 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R6 M255DX hoặc RTX 3000 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.