Radeon R5 M230 vs RTX A400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 M230 và RTX A400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R5 M230
2014
4 GB DDR3
1.00

RTX A400 vượt qua R5 M230 với mức trọn vẹn là 1279% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 M230 và RTX A400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1107371
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu20.17
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaJetGA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 1 2014 (11 năm năm trước)16 Tháng 4 2024 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 M230 và RTX A400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 M230 và RTX A400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320768
Số pipeline Compute5không có dữ liệu
Tần số nhân825 MHz727 MHz
Tần số Boost855 MHz1762 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 million8,700 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown50 Watt
Tốc độ xử lý texture17.1042.29
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5472 TFLOPS2.706 TFLOPS
ROPs816
TMUs2024
Tensor Coreskhông có dữ liệu24
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu6

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 M230 và RTX A400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu163 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 M230 và RTX A400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ16 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 M230 và RTX A400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R5 M230 và RTX A400 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 M230 và RTX A400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan-1.3
Mantle+-
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 M230 và RTX A400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R5 M230 1.00
RTX A400 13.79
+1279%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R5 M230 416
RTX A400 5726
+1276%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 M230 và RTX A400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10
−1200%
130−140
+1200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Hogwarts Legacy 4−5
−1275%
55−60
+1275%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Fortnite 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Forza Horizon 4 6−7
−1233%
80−85
+1233%
Hogwarts Legacy 4−5
−1275%
55−60
+1275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1233%
120−130
+1233%
Valorant 30−35
−1150%
400−450
+1150%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−1100%
300−310
+1100%
Cyberpunk 2077 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Dota 2 14−16
−1233%
200−210
+1233%
Fortnite 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Forza Horizon 4 6−7
−1233%
80−85
+1233%
Hogwarts Legacy 4−5
−1275%
55−60
+1275%
Metro Exodus 1−2
−1100%
12−14
+1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1233%
120−130
+1233%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1233%
80−85
+1233%
Valorant 30−35
−1150%
400−450
+1150%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Dota 2 14−16
−1233%
200−210
+1233%
Forza Horizon 4 6−7
−1233%
80−85
+1233%
Hogwarts Legacy 4−5
−1275%
55−60
+1275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1233%
120−130
+1233%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1233%
80−85
+1233%
Valorant 30−35
−1150%
400−450
+1150%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 1−2
−1100%
12−14
+1100%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 6−7
−1233%
80−85
+1233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1264%
150−160
+1264%
Valorant 1−2
−1100%
12−14
+1100%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Far Cry 5 4−5
−1275%
55−60
+1275%
Forza Horizon 4 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Hogwarts Legacy 1−2
−1100%
12−14
+1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1250%
27−30
+1250%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1250%
27−30
+1250%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−1233%
200−210
+1233%
Valorant 5−6
−1200%
65−70
+1200%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−1233%
40−45
+1233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1250%
27−30
+1250%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1250%
27−30
+1250%

Vậy R5 M230 và RTX A400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A400 nhanh hơn 1200% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.00 13.79
Mức độ mới 7 Tháng 1 2014 16 Tháng 4 2024
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm

RTX A400 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1279%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A400 vì nó vượt trội hơn Radeon R5 M230 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R5 M230 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A400 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R5 M230
Radeon R5 M230
NVIDIA RTX A400
RTX A400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 178 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 M230 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 28 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 M230 hoặc RTX A400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.