Radeon R5 (Bristol Ridge) vs RTX PRO 3000 Blackwell Mobile
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 (Bristol Ridge) và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 913 | không tham gia |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 3.82 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | GCN 1.2/2.0 (2015−2016) | Blackwell 2.0 (2025−2026) |
| Bộ xử lý đồ họa | Bristol Ridge | GB205 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc di động |
| Ngày phát hành | 1 Tháng 6 2016 (9 năm năm trước) | 19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon R5 (Bristol Ridge) và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 (Bristol Ridge) và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 384 | 5888 |
| Tần số nhân | không có dữ liệu | 848 MHz |
| Tần số Boost | 800 MHz | 1605 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 3100 Million | 31,100 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 5 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 12-45 Watt | 60 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 295.3 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 18.9 TFLOPS |
| ROPs | không có dữ liệu | 80 |
| TMUs | không có dữ liệu | 184 |
| Tensor Cores | không có dữ liệu | 184 |
| Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 46 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 5.8 MB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 48 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 (Bristol Ridge) và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | medium sized | không có dữ liệu |
| Giao diện | không có dữ liệu | PCIe 5.0 x16 |
| Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 (Bristol Ridge) và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | GDDR7 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 12 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 64/128 Bit | 192 Bit |
| Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | 1750 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 672.0 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | + | - |
| Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 (Bristol Ridge) và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | không có dữ liệu | Portable Device Dependent |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon R5 (Bristol Ridge) và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (FL 12_0) | 12 Ultimate (12_2) |
| Shader Model | không có dữ liệu | 6.8 |
| OpenGL | không có dữ liệu | 4.6 |
| OpenCL | không có dữ liệu | 3.0 |
| Vulkan | - | 1.4 |
| CUDA | - | 12.0 |
| DLSS | - | + |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 (Bristol Ridge) và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
3DMark 11 Performance GPU
3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.
3DMark Fire Strike Graphics
Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.
3DMark Cloud Gate GPU
Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 1 Tháng 6 2016 | 19 Tháng 3 2025 |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 5 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 12 Watt | 60 Watt |
R5 (Bristol Ridge) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.
Mặt khác, các ưu điểm của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R5 (Bristol Ridge) và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là Radeon R5 (Bristol Ridge) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX PRO 3000 Blackwell Mobile dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
