Radeon R5 230 vs HD Graphics (Braswell)
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 230 và HD Graphics (Braswell), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
HD Graphics (Braswell) vượt qua R5 230 với mức vừa phải là 19% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 230 và HD Graphics (Braswell), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1304 | 1274 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 1.95 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | TeraScale 2 (2009−2015) | Gen. 8 (2015−2016) |
| Bộ xử lý đồ họa | Caicos | Braswell |
| Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
| Thiết kế | reference | không có dữ liệu |
| Ngày phát hành | 3 Tháng 4 2014 (12 năm năm trước) | 1 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon R5 230 và HD Graphics (Braswell): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 230 và HD Graphics (Braswell), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 160 | 16 |
| Tần số nhân | không có dữ liệu | 320 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 700 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 370 million | không có dữ liệu |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 19 Watt | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | 5.000 | không có dữ liệu |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.2 TFLOPS | không có dữ liệu |
| ROPs | 4 | không có dữ liệu |
| TMUs | 8 | không có dữ liệu |
| L1 Cache | 16 KB | không có dữ liệu |
| L2 Cache | 128 KB | không có dữ liệu |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 230 và HD Graphics (Braswell) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Bus | PCIe 1.0 x4 | không có dữ liệu |
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | không có dữ liệu |
| Chiều dài | 168 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 1-slot | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | N/A | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 230 và HD Graphics (Braswell): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | DDR3 | không có dữ liệu |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | không có dữ liệu |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | 64/128 Bit |
| Băng thông bộ nhớ | 10.67 GB/s | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | không có dữ liệu | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 230 và HD Graphics (Braswell). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA | không có dữ liệu |
| Eyefinity | + | - |
| HDMI | + | - |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R5 230 và HD Graphics (Braswell) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| CrossFire | + | - |
| PowerPlay | + | không có dữ liệu |
| Âm thanh DDMA | - | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon R5 230 và HD Graphics (Braswell) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | DirectX® 11 | 11.2 |
| Shader Model | 5.0 | không có dữ liệu |
| OpenGL | 4.4 | không có dữ liệu |
| OpenCL | 1.2 | không có dữ liệu |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon R5 230 và HD Graphics (Braswell) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Dota 2 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Metro Exodus | 0−1 | 0−1 |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Dota 2 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
1440p
Ultra
| Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 0−1 | 0−1 |
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 27 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 0.48 | 0.57 |
| Mức độ mới | 3 Tháng 4 2014 | 1 Tháng 4 2015 |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 14 nm |
HD Graphics (Braswell) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 19%, mới hơn 11 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.
Chúng tôi khuyên dùng HD Graphics (Braswell) vì nó vượt trội hơn Radeon R5 230 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon R5 230 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi HD Graphics (Braswell) dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
