Radeon Pro W6600X vs ATI 9600 PRO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W6600X và Radeon 9600 PRO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W6600X
2021, $699
8 GB GDDR6, 120 Watt
31.36
+31260%

Pro W6600X vượt qua 9600 PRO với mức trọn vẹn là 31260% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W6600X và Radeon 9600 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1971518
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất19.81không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng20.120.43
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)R300 (2003−2008)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23RV350
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 8 2021 (4 năm năm trước)1 Tháng 10 2003 (22 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W6600X và Radeon 9600 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W6600X và Radeon 9600 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048không có dữ liệu
Tần số nhân2068 MHz400 MHz
Tần số Boost2479 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million60 million
Quy trình công nghệ7 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt18 Watt
Tốc độ xử lý texture317.31.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.15 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs644
TMUs1284
Ray Tracing Cores32không có dữ liệu
L0 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W6600X và Radeon 9600 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8AGP 8x
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W6600X và Radeon 9600 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz300 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s9.6 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W6600X và Radeon 9600 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W6600X và Radeon 9600 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)9.0 (9_0)
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.62.0
OpenCL2.1N/A
Vulkan1.3N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro W6600X và Radeon 9600 PRO trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro W6600X 31.36
+31260%
ATI 9600 PRO 0.10

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro W6600X 13113
+31121%
Mẫu: 2
ATI 9600 PRO 42
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W6600X và Radeon 9600 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.36 0.10
Mức độ mới 3 Tháng 8 2021 1 Tháng 10 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 7 nm 130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 18 Watt

Pro W6600X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 31260%, mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1757%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 9600 PRO: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 567%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6600X vì nó vượt trội hơn Radeon 9600 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W6600X được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 9600 PRO dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6600X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9600 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W6600X hoặc Radeon 9600 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.