Radeon Pro 560X vs ATI Mobility HD 4530

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 560X và Mobility Radeon HD 4530, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 560X
2018
4 GB GDDR5, 75 Watt
8.79
+2411%

Pro 560X vượt qua Mobility HD 4530 với mức trọn vẹn là 2411% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 560X và Mobility Radeon HD 4530, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5351350
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.02không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 21M92
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành16 Tháng 7 2018 (7 năm năm trước)9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 560X và Mobility Radeon HD 4530: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 560X và Mobility Radeon HD 4530, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng102480
Tần số nhân1004 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million242 million
Quy trình công nghệ14 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture64.264.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.056 TFLOPS0.08 TFLOPS
ROPs164
TMUs648
L1 Cache256 KB16 KB
L2 Cache1024 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 560X và Mobility Radeon HD 4530 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8MXM-II
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 560X và Mobility Radeon HD 4530: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1270 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớ81.28 GB/s11.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 560X và Mobility Radeon HD 4530. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 560X và Mobility Radeon HD 4530 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 560X và Mobility Radeon HD 4530 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)10.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.63.3
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 560X và Mobility Radeon HD 4530 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD41
+4000%
1−2
−4000%
1440p43
+4200%
1−2
−4200%
4K170−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Cyberpunk 2077 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Resident Evil 4 Remake 16−18 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 43
+4200%
1−2
−4200%
Counter-Strike 2 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Cyberpunk 2077 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Far Cry 5 37
+3600%
1−2
−3600%
Fortnite 66
+3200%
2−3
−3200%
Forza Horizon 4 53
+1225%
4−5
−1225%
Forza Horizon 5 27−30
+2600%
1−2
−2600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+357%
7−8
−357%
Valorant 85−90
+238%
24−27
−238%

Full HD
High

Battlefield 5 36
+3500%
1−2
−3500%
Counter-Strike 2 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Counter-Strike: Global Offensive 86
+514%
14−16
−514%
Cyberpunk 2077 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Dota 2 71
+610%
10−11
−610%
Far Cry 5 33
+3200%
1−2
−3200%
Fortnite 40
+3900%
1−2
−3900%
Forza Horizon 4 50
+1150%
4−5
−1150%
Forza Horizon 5 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Grand Theft Auto V 33
+3200%
1−2
−3200%
Metro Exodus 19 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40
+471%
7−8
−471%
The Witcher 3: Wild Hunt 34
+580%
5−6
−580%
Valorant 85−90
+238%
24−27
−238%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 33
+3200%
1−2
−3200%
Cyberpunk 2077 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Dota 2 69
+590%
10−11
−590%
Far Cry 5 31
+3000%
1−2
−3000%
Forza Horizon 4 36
+800%
4−5
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+357%
7−8
−357%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
+300%
5−6
−300%
Valorant 26
+0%
24−27
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 32
+3100%
1−2
−3100%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+467%
3−4
−467%
Counter-Strike: Global Offensive 57
+5600%
1−2
−5600%
Grand Theft Auto V 10−12 0−1
Metro Exodus 11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+1075%
4−5
−1075%
Valorant 95−100
+3200%
3−4
−3200%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Far Cry 5 18−20 0−1
Forza Horizon 4 21−24
+2000%
1−2
−2000%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1100%
1−2
−1100%

1440p
Epic

Fortnite 18−20 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30
+2900%
1−2
−2900%
Grand Theft Auto V 13
−7.7%
14−16
+7.7%
Metro Exodus 7 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 0−1
Valorant 45−50
+2200%
2−3
−2200%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−35
+3200%
1−2
−3200%
Far Cry 5 10 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+350%
2−3
−350%

Vậy Pro 560X và ATI Mobility HD 4530 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 560X nhanh hơn 4000% ở độ phân giải 1080p
  • Pro 560X nhanh hơn 4200% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Pro 560X nhanh hơn 5600%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, ATI Mobility HD 4530 nhanh hơn 8%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 560X tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (93%)
  • ATI Mobility HD 4530 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (4%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (4%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.79 0.35
Mức độ mới 16 Tháng 7 2018 9 Tháng 1 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 55 nm

Pro 560X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2411%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 560X vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4530 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 560X được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Mobility Radeon HD 4530 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 208 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 560X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 22 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4530 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 560X hoặc Mobility Radeon HD 4530, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.