Radeon Pro 555 vs ATI Mobility HD 560v

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 555 và Mobility Radeon HD 560v, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 555
2017
2 GB GDDR5, 75 Watt
7.51
+827%

Pro 555 vượt qua Mobility HD 560v với mức trọn vẹn là 827% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 555 và Mobility Radeon HD 560v, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5791202
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.714.16
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 21M96
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 555 và Mobility Radeon HD 560v: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 555 và Mobility Radeon HD 560v, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768320
Tần số nhân850 MHz550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million514 million
Quy trình công nghệ14 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture40.8017.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.306 TFLOPS0.352 TFLOPS
ROPs168
TMUs4832
L1 Cache192 KB64 KB
L2 Cache1024 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 555 và Mobility Radeon HD 560v với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 555 và Mobility Radeon HD 560v: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1275 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ81.6 GB/s25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 555 và Mobility Radeon HD 560v. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 555 và Mobility Radeon HD 560v hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 555 và Mobility Radeon HD 560v hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)10.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.63.3
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 555 và Mobility Radeon HD 560v trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD32
+967%
3−4
−967%
4K13
+1200%
1−2
−1200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 35−40
+875%
4−5
−875%
Cyberpunk 2077 14−16
+650%
2−3
−650%
Resident Evil 4 Remake 14−16
+1300%
1−2
−1300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Counter-Strike 2 35−40
+875%
4−5
−875%
Cyberpunk 2077 14−16
+650%
2−3
−650%
Far Cry 5 26
+2500%
1−2
−2500%
Fortnite 82
+925%
8−9
−925%
Forza Horizon 4 31
+417%
6−7
−417%
Forza Horizon 5 21−24
+1050%
2−3
−1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24
+200%
8−9
−200%
Valorant 80−85
+167%
30−33
−167%

Full HD
High

Battlefield 5 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Counter-Strike 2 35−40
+875%
4−5
−875%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+450%
21−24
−450%
Cyberpunk 2077 14−16
+650%
2−3
−650%
Dota 2 55−60
+346%
12−14
−346%
Far Cry 5 24
+2300%
1−2
−2300%
Fortnite 29
+867%
3−4
−867%
Forza Horizon 4 26
+333%
6−7
−333%
Forza Horizon 5 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Grand Theft Auto V 29
+867%
3−4
−867%
Metro Exodus 14−16
+1400%
1−2
−1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21
+163%
8−9
−163%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
+283%
6−7
−283%
Valorant 80−85
+167%
30−33
−167%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Cyberpunk 2077 14−16
+650%
2−3
−650%
Dota 2 57
+338%
12−14
−338%
Far Cry 5 22
+2100%
1−2
−2100%
Forza Horizon 4 18
+200%
6−7
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 13
+62.5%
8−9
−62.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+133%
6−7
−133%
Valorant 80−85
+167%
30−33
−167%

Full HD
Epic

Fortnite 23
+1050%
2−3
−1050%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
+367%
3−4
−367%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+1060%
5−6
−1060%
Grand Theft Auto V 9−10 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+367%
9−10
−367%
Valorant 85−90
+844%
9−10
−844%

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Forza Horizon 4 18−20
+800%
2−3
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+450%
2−3
−450%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
+1500%
1−2
−1500%

4K
High

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Metro Exodus 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1
Valorant 35−40
+875%
4−5
−875%

4K
Ultra

Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 27−30
+833%
3−4
−833%
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+250%
2−3
−250%

4K
Epic

Fortnite 7−8
+250%
2−3
−250%

Vậy Pro 555 và ATI Mobility HD 560v cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 555 nhanh hơn 967% ở độ phân giải 1080p
  • Pro 555 nhanh hơn 1200% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Pro 555 nhanh hơn 2500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 555 đã vượt qua ATI Mobility HD 560v trong tất cả 32 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.51 0.81
Mức độ mới 5 Tháng 6 2017 5 Tháng 5 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 15 Watt

Pro 555 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 827%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 560v: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 555 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 560v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 555 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Mobility Radeon HD 560v dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 100 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 555 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 560v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 555 hoặc Mobility Radeon HD 560v, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.