Radeon PRO W7600 vs ATI HD 2600 PRO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon PRO W7600 và Radeon HD 2600 PRO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

PRO W7600
2023, $599
8 GB GDDR6, 130 Watt
38.65
+7630%

PRO W7600 vượt qua HD 2600 PRO với mức trọn vẹn là 7630% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO W7600 và Radeon HD 2600 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1301295
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất37.89không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng22.891.10
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33RV630
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 8 2023 (2 năm năm trước)28 Tháng 6 2007 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon PRO W7600 và Radeon HD 2600 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO W7600 và Radeon HD 2600 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048120
Tần số nhânkhông có dữ liệu600 MHz
Tần số Boost2440 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn13,300 million390 million
Quy trình công nghệ6 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture312.34.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.144 TFLOPS
ROPs644
TMUs1288
L2 Cachekhông có dữ liệu64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO W7600 và Radeon HD 2600 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 1.0 x16
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO W7600 và Radeon HD 2600 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ18 GB/s500 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s16 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO W7600 và Radeon HD 2600 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 2.12x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon PRO W7600 và Radeon HD 2600 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)10.0 (10_0)
Shader Model6.74.0
OpenGL4.63.3
OpenCL2.2N/A
Vulkan1.3N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon PRO W7600 và Radeon HD 2600 PRO trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

PRO W7600 38.65
+7630%
ATI HD 2600 PRO 0.50

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

PRO W7600 16214
+7584%
Mẫu: 73
ATI HD 2600 PRO 211
Mẫu: 300

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon PRO W7600 và Radeon HD 2600 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.65 0.50
Mức độ mới 3 Tháng 8 2023 28 Tháng 6 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 6 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 35 Watt

PRO W7600 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7630%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 983%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 2600 PRO: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 271%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7600 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 2600 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon PRO W7600 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon HD 2600 PRO dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.9 8 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 261 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2600 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon PRO W7600 hoặc Radeon HD 2600 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.