Radeon HD 8850M vs Pro Vega 48

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8850M và Radeon Pro Vega 48, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 8850M
2013
2 GB DDR3
2.33

Pro 48 vượt qua HD 8850M với mức trọn vẹn là 1057% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8850M và Radeon Pro Vega 48, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất901241
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaVenusVega 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 4 2013 (13 năm năm trước)19 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8850M và Radeon Pro Vega 48: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8850M và Radeon Pro Vega 48, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6403072
Tần số nhân575 MHz1200 MHz
Tần số Boost625 MHz1300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million12,500 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Tốc độ xử lý texture25.00249.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8 TFLOPS7.987 TFLOPS
ROPs1664
TMUs40192
L1 Cache160 KB768 KB
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8850M và Radeon Pro Vega 48 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8850M và Radeon Pro Vega 48: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz786 MHz
Băng thông bộ nhớ32 GB/s402.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8850M và Radeon Pro Vega 48. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8850M và Radeon Pro Vega 48 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (12_1)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.1.125

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 8850M và Radeon Pro Vega 48 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 8850M 2.33
Pro Vega 48 26.95
+1057%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 8850M 973
Mẫu: 14
Pro Vega 48 11269
+1058%
Mẫu: 17

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8850M và Radeon Pro Vega 48 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD25
−1020%
280−290
+1020%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Cyberpunk 2077 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Resident Evil 4 Remake 2−3
−950%
21−24
+950%

Full HD
Medium

Battlefield 5 7−8
−1043%
80−85
+1043%
Counter-Strike 2 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Cyberpunk 2077 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Far Cry 5 6−7
−983%
65−70
+983%
Fortnite 10−12
−991%
120−130
+991%
Forza Horizon 4 12−14
−983%
130−140
+983%
Forza Horizon 5 5−6
−1000%
55−60
+1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−983%
130−140
+983%
Valorant 40−45
−971%
450−500
+971%

Full HD
High

Battlefield 5 7−8
−1043%
80−85
+1043%
Counter-Strike 2 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Counter-Strike: Global Offensive 78
−1054%
900−950
+1054%
Cyberpunk 2077 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Dota 2 24−27
−1025%
270−280
+1025%
Far Cry 5 6−7
−983%
65−70
+983%
Fortnite 10−12
−991%
120−130
+991%
Forza Horizon 4 12−14
−983%
130−140
+983%
Forza Horizon 5 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Grand Theft Auto V 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Metro Exodus 4−5
−1025%
45−50
+1025%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−983%
130−140
+983%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−1011%
100−105
+1011%
Valorant 40−45
−971%
450−500
+971%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 7−8
−1043%
80−85
+1043%
Cyberpunk 2077 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Dota 2 24−27
−1025%
270−280
+1025%
Far Cry 5 6−7
−983%
65−70
+983%
Forza Horizon 4 12−14
−983%
130−140
+983%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−983%
130−140
+983%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−1011%
100−105
+1011%
Valorant 40−45
−971%
450−500
+971%

Full HD
Epic

Fortnite 10−12
−991%
120−130
+991%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−983%
65−70
+983%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−1018%
190−200
+1018%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−1036%
250−260
+1036%
Valorant 18−20
−1005%
210−220
+1005%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Far Cry 5 4−5
−1025%
45−50
+1025%
Forza Horizon 4 6−7
−983%
65−70
+983%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−1025%
45−50
+1025%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−1025%
45−50
+1025%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1033%
170−180
+1033%
Valorant 10−12
−991%
120−130
+991%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 6−7
−983%
65−70
+983%
Far Cry 5 1−2
−900%
10−11
+900%
Forza Horizon 4 1−2
−900%
10−11
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−900%
30−33
+900%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−900%
30−33
+900%

Vậy HD 8850M và Pro Vega 48 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 48 nhanh hơn 1020% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.33 26.95
Mức độ mới 1 Tháng 4 2013 19 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm

Pro Vega 48 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1057%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega 48 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8850M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8850M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro Vega 48 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 41 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8850M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 79 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 48 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8850M hoặc Radeon Pro Vega 48, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.