Radeon HD 8650M vs R9 M485X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8650M và Radeon R9 M485X, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 8650M
2013
2 GB GDDR5
1.86

R9 M485X vượt qua HD 8650M với mức trọn vẹn là 389% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8650M và Radeon R9 M485X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất957524
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.80
Kiến trúcGCN (2012−2015)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuAmethyst
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2013 (13 năm năm trước)15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8650M và Radeon R9 M485X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8650M và Radeon R9 M485X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3842048
Tần số nhân650 MHz723 MHz
Số lượng bóng bán dẫn900 Million5,000 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu250 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu92.54
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.961 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu128
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8650M và Radeon R9 M485X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8650M và Radeon R9 M485X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ4500 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8650M và Radeon R9 M485X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8650M và Radeon R9 M485X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.112 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8650M và Radeon R9 M485X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
−2350%
45−50
+2350%
Cyberpunk 2077 4−5
−375%
18−20
+375%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−1600%
16−18
+1600%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
−925%
40−45
+925%
Counter-Strike 2 2−3
−2350%
45−50
+2350%
Cyberpunk 2077 4−5
−375%
18−20
+375%
Far Cry 5 5−6
−500%
30−33
+500%
Fortnite 8−9
−600%
55−60
+600%
Forza Horizon 4 10−11
−300%
40−45
+300%
Forza Horizon 5 4−5
−600%
27−30
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−200%
30−35
+200%
Valorant 35−40
−137%
90−95
+137%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
−925%
40−45
+925%
Counter-Strike 2 2−3
−2350%
45−50
+2350%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−262%
140−150
+262%
Cyberpunk 2077 4−5
−375%
18−20
+375%
Dota 2 21−24
−219%
65−70
+219%
Far Cry 5 5−6
−500%
30−33
+500%
Fortnite 8−9
−600%
55−60
+600%
Forza Horizon 4 10−11
−300%
40−45
+300%
Forza Horizon 5 4−5
−600%
27−30
+600%
Grand Theft Auto V 3−4
−1033%
30−35
+1033%
Metro Exodus 3−4
−500%
18−20
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−200%
30−35
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−200%
24−27
+200%
Valorant 35−40
−137%
90−95
+137%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
−925%
40−45
+925%
Cyberpunk 2077 4−5
−375%
18−20
+375%
Dota 2 21−24
−219%
65−70
+219%
Far Cry 5 5−6
−500%
30−33
+500%
Forza Horizon 4 10−11
−300%
40−45
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−200%
30−35
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−200%
24−27
+200%
Valorant 35−40
−137%
90−95
+137%

Full HD
Epic

Fortnite 8−9
−600%
55−60
+600%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−240%
16−18
+240%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−438%
70−75
+438%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−153%
45−50
+153%
Valorant 12−14
−750%
100−110
+750%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−600%
7−8
+600%
Far Cry 5 3−4
−533%
18−20
+533%
Forza Horizon 4 5−6
−340%
21−24
+340%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−333%
12−14
+333%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−533%
18−20
+533%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−42.9%
20−22
+42.9%
Valorant 9−10
−433%
45−50
+433%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
−750%
30−35
+750%
Far Cry 5 0−1 9−10
Forza Horizon 4 0−1 14−16
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−200%
9−10
+200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−200%
9−10
+200%

1440p
High

Grand Theft Auto V 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, R9 M485X nhanh hơn 2350%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M485X tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (84%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (16%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.86 9.09
Mức độ mới 7 Tháng 1 2013 15 Tháng 5 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB

R9 M485X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 389%, mới hơn 3 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M485X vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8650M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8650M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M485X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8650M hoặc Radeon R9 M485X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.