Radeon HD 8550M vs GeForce 7800 GT
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8550M và GeForce 7800 GT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
HD 8550M vượt qua 7800 GT với mức trọn vẹn là 134% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8550M và GeForce 7800 GT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1001 | 1216 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 0.01 |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 0.67 |
Kiến trúc | GCN 1.0 (2012−2020) | Curie (2003−2013) |
Bộ xử lý đồ họa | Sun | G70 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
Ngày phát hành | 13 Tháng 7 2014 (10 năm năm trước) | 11 Tháng 8 2005 (19 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $449 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon HD 8550M và GeForce 7800 GT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8550M và GeForce 7800 GT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 320 | không có dữ liệu |
Tần số nhân | 650 MHz | 400 MHz |
Tần số Boost | 850 MHz | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 690 million | 302 million |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 110 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 65 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 17.00 | 8.000 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.544 TFLOPS | không có dữ liệu |
ROPs | 8 | 16 |
TMUs | 20 | 20 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8550M và GeForce 7800 GT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | medium sized | không có dữ liệu |
Giao diện | PCIe 3.0 x8 | PCIe 1.0 x16 |
Chiều dài | không có dữ liệu | 226 mm |
Độ dày | không có dữ liệu | 1-slot |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | 1x 6-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8550M và GeForce 7800 GT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | DDR3 | GDDR3 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 256 MB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | 256 Bit |
Tần số bộ nhớ | 900 MHz | 500 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 14.4 GB/s | 32 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8550M và GeForce 7800 GT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | 2x DVI, 1x S-Video |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon HD 8550M và GeForce 7800 GT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (11_1) | 9.0c (9_3) |
Shader Model | 5.1 | 3.0 |
OpenGL | 4.6 | 2.1 |
OpenCL | 1.2 | N/A |
Vulkan | 1.2.131 | N/A |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon HD 8550M và GeForce 7800 GT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+150%
|
2−3
−150%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 2−3 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Far Cry 5 | 1−2 | 0−1 |
Fortnite | 4−5
+300%
|
1−2
−300%
|
Forza Horizon 4 | 8−9
+167%
|
3−4
−167%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+150%
|
2−3
−150%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−11
+150%
|
4−5
−150%
|
Valorant | 30−35
+143%
|
14−16
−143%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 2−3 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 30−35
+158%
|
12−14
−158%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Dota 2 | 18−20
+157%
|
7−8
−157%
|
Far Cry 5 | 1−2 | 0−1 |
Fortnite | 4−5
+300%
|
1−2
−300%
|
Forza Horizon 4 | 8−9
+167%
|
3−4
−167%
|
Grand Theft Auto V | 1−2 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 5−6
+150%
|
2−3
−150%
|
Metro Exodus | 2−3 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−11
+150%
|
4−5
−150%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+250%
|
2−3
−250%
|
Valorant | 30−35
+143%
|
14−16
−143%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 2−3 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Dota 2 | 18−20
+157%
|
7−8
−157%
|
Far Cry 5 | 1−2 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 8−9
+167%
|
3−4
−167%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+150%
|
2−3
−150%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−11
+150%
|
4−5
−150%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+250%
|
2−3
−250%
|
Valorant | 30−35
+143%
|
14−16
−143%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 4−5
+300%
|
1−2
−300%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 0−1 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 9−10
+200%
|
3−4
−200%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+180%
|
5−6
−180%
|
Valorant | 7−8
+250%
|
2−3
−250%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
Far Cry 5 | 5−6
+150%
|
2−3
−150%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Hogwarts Legacy | 1−2 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 2−3 | 0−1 |
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
+150%
|
6−7
−150%
|
Valorant | 7−8
+250%
|
2−3
−250%
|
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Dota 2 | 1−2 | 0−1 |
Far Cry 5 | 4−5
+300%
|
1−2
−300%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3 | 0−1 |
4K
Epic Preset
Fortnite | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 1.38 | 0.59 |
Mức độ mới | 13 Tháng 7 2014 | 11 Tháng 8 2005 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 256 MB |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 110 nm |
HD 8550M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 133.9%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8550M vì nó vượt trội hơn GeForce 7800 GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon HD 8550M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 7800 GT dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.