Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics vs HD 6550A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics và Radeon HD 6550A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics
2013
2.54
+50.3%

HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics vượt qua HD 6550A với mức ấn tượng là 50% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics và Radeon HD 6550A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất871991
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.71
Kiến trúckhông có dữ liệuTeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuPinewood
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 8 2013 (12 năm năm trước)7 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics và Radeon HD 6550A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics và Radeon HD 6550A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640480
Tần số nhân720 / 825 MHz550 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu627 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu13.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.528 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu48 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics và Radeon HD 6550A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-A (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics và Radeon HD 6550A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics và Radeon HD 6550A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics và Radeon HD 6550A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1111.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics và Radeon HD 6550A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
+75%
4−5
−75%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Hogwarts Legacy 7−8
+75%
4−5
−75%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
+60%
5−6
−60%
Counter-Strike 2 7−8
+75%
4−5
−75%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Far Cry 5 7−8
+75%
4−5
−75%
Fortnite 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Forza Horizon 4 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Forza Horizon 5 6−7
+100%
3−4
−100%
Hogwarts Legacy 7−8
+75%
4−5
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Valorant 40−45
+59.3%
27−30
−59.3%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
+60%
5−6
−60%
Counter-Strike 2 7−8
+75%
4−5
−75%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+66.7%
30−33
−66.7%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Dota 2 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Far Cry 5 7−8
+75%
4−5
−75%
Fortnite 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Forza Horizon 4 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Forza Horizon 5 6−7
+100%
3−4
−100%
Grand Theft Auto V 6−7
+100%
3−4
−100%
Hogwarts Legacy 7−8
+75%
4−5
−75%
Metro Exodus 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+80%
5−6
−80%
Valorant 40−45
+59.3%
27−30
−59.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
+60%
5−6
−60%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Dota 2 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Far Cry 5 7−8
+75%
4−5
−75%
Forza Horizon 4 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Hogwarts Legacy 7−8
+75%
4−5
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+80%
5−6
−80%
Valorant 40−45
+59.3%
27−30
−59.3%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+100%
3−4
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+71.4%
14−16
−71.4%
Valorant 21−24
+57.1%
14−16
−57.1%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5
+100%
2−3
−100%
Forza Horizon 4 6−7
+100%
3−4
−100%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+100%
2−3
−100%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
Valorant 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
+75%
4−5
−75%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+200%
1−2
−200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.54 1.69
Mức độ mới 1 Tháng 8 2013 7 Tháng 2 2011
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 50.3%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6550A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics
Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics
AMD Radeon HD 6550A
Radeon HD 6550A

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 28 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8550G HD 8750M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6550A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual Graphics hoặc Radeon HD 6550A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.