Radeon HD 7870 XT vs RX 9060 XT 16 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7870 XT và Radeon RX 9060 XT 16 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7870 XT
2012, $270
2 GB GDDR5, 185 Watt
10.69

9060 XT 16 GB vượt qua HD 7870 XT với mức trọn vẹn là 349% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7870 XT và Radeon RX 9060 XT 16 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất47378
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10042
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất3.1782.22
Hiệu quả năng lượng4.4523.10
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)RDNA 4.0 (2025)
Bộ xử lý đồ họaTahitiNavi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành19 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước)4 Tháng 6 2025 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$270 $349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9060 XT 16 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 2494% so với HD 7870 XT.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7870 XT và Radeon RX 9060 XT 16 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7870 XT và Radeon RX 9060 XT 16 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15362048
Tần số nhân925 MHz1700 MHz
Tần số Boost975 MHz3130 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million29,700 million
Quy trình công nghệ28 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)185 Watt160 Watt
Tốc độ xử lý texture93.60400.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.995 TFLOPS25.64 TFLOPS
ROPs3264
TMUs96128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache384 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7870 XT và Radeon RX 9060 XT 16 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7870 XT và Radeon RX 9060 XT 16 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s322.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7870 XT và Radeon RX 9060 XT 16 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPort1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7870 XT và Radeon RX 9060 XT 16 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7870 XT và Radeon RX 9060 XT 16 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7870 XT 10.69
RX 9060 XT 16 GB 48.00
+349%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7870 XT 4469
Mẫu: 1221
RX 9060 XT 16 GB 20126
+350%
Mẫu: 6245

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7870 XT 6390
RX 9060 XT 16 GB 38316
+500%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7870 XT và Radeon RX 9060 XT 16 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35−40
−354%
159
+354%
1440p14−16
−407%
71
+407%
4K9−10
−389%
44
+389%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.71
−251%
2.19
+251%
1440p19.29
−292%
4.92
+292%
4K30.00
−278%
7.93
+278%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9060 XT 16 GB thấp hơn 251% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9060 XT 16 GB thấp hơn 292% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9060 XT 16 GB thấp hơn 278% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.69 48.00
Mức độ mới 19 Tháng 11 2012 4 Tháng 6 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 185 Watt 160 Watt

RX 9060 XT 16 GB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 349%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 16%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9060 XT 16 GB vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7870 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 46 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7870 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 1770 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 XT 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7870 XT hoặc Radeon RX 9060 XT 16 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.